supersymmetry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Siêu đối xứng: "supersymmetry" là một lý thuyết trong vật lý lý thuyết, cho rằng mọi hạt cơ bản đều có một "siêu hạt" (superpartner) tương ứng với spin khác nhau. Lý thuyết này nhằm mục đích thống nhất bốn lực cơ bản của tự nhiên (tương tác mạnh, yếu, điện từ và hấp dẫn) thành một khuôn khổ duy nhất.
- Lý thuyết liên kết lực: Theo siêu đối xứng, mỗi lực cơ bản xuất hiện riêng rẽ trong quá trình Vụ Nổ Lớn (Big Bang), và lý thuyết này giúp giải thích cách các lực này tách rời khỏi nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Supersymmetry is a key concept in modern particle physics. (Siêu đối xứng là một khái niệm chính trong vật lý hạt hiện đại.)
- Scientists hope to find evidence for supersymmetry at the Large Hadron Collider. (Các nhà khoa học hy vọng tìm thấy bằng chứng cho siêu đối xứng tại Máy Gia tốc Hạt Lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be based on supersymmetry": dựa trên lý thuyết siêu đối xứng.
- The model of the universe is based on supersymmetry to unify forces. (Mô hình vũ trụ dựa trên siêu đối xứng để thống nhất các lực.)
"Supersymmetry breaking": phá vỡ siêu đối xứng, hiện tượng siêu đối xứng không còn nguyên vẹn trong vũ trụ hiện tại.
- Supersymmetry breaking explains why we haven't observed superpartners yet. (Phá vỡ siêu đối xứng giải thích tại sao chúng ta chưa quan sát thấy các siêu hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Supersymmetric (tính từ): thuộc về siêu đối xứng.
- Supersymmetric theories predict new particles. (Các lý thuyết siêu đối xứng dự đoán các hạt mới.)
Superpartner (danh từ): siêu hạt, hạt bạn đồng hành trong lý thuyết siêu đối xứng.
- Each known particle has a superpartner with different spin. (Mỗi hạt đã biết đều có một siêu hạt với spin khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- SUSY (viết tắt): siêu đối xứng, cách gọi ngắn gọn thường dùng trong giới khoa học.
- SUSY is a popular extension of the Standard Model. (SUSY là một mở rộng phổ biến của Mô hình Chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "supersymmetry", nhưng có thể dùng:
- To propose supersymmetry: đề xuất siêu đối xứng.
- Physicists proposed supersymmetry to solve theoretical problems. (Các nhà vật lý đề xuất siêu đối xứng để giải quyết các vấn đề lý thuyết.)
Thành ngữ liên quan
- "Supersymmetry is a beautiful idea": ý tưởng đẹp nhưng chưa được chứng minh, thường dùng để chỉ một lý thuyết hấp dẫn về mặt toán học nhưng thiếu bằng chứng thực nghiệm.
- Many physicists say supersymmetry is a beautiful idea, but nature may disagree. (Nhiều nhà vật lý nói siêu đối xứng là một ý tưởng đẹp, nhưng tự nhiên có thể không đồng tình.)