supervene upon

Định nghĩa

Động từ: "supervene upon" có nghĩa thay thế, thế chỗ, hoặc chiếm vị trí của một người, vật, hoặc khái niệm nào đó. thường được dùng để chỉ việc một thứ đó mới hơn, tốt hơn, hoặc quan trọng hơn xuất hiện thay thế cái .

dụ sử dụng
  • (Smith đã thay thế Miller làm giám đốc điều hành sau khi Miller rời đi.)
  • (Máy tính đã thay thế thước trượt.)
  • (Mary đã thay thế Susan làm đội trưởng người chơi thứ hạng cao nhất trong trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supervene upon" thường mang sắc thái trang trọng hơn "replace" nhấn mạnh sự thay đổi mang tính tất yếu hoặc tự nhiên.
    • New technologies often supervene upon older ones. (Các công nghệ mới thường thay thế các công nghệ .)
  • Trong triết học, "supervene upon" được dùng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc: một hiện tượng phát sinh từ một hiện tượng khác.
    • Mental states supervene upon physical states. (Các trạng thái tinh thần phát sinh từ các trạng thái vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervention (danh từ): hành động hoặc quá trình thay thế.
    • The supervention of digital cameras ended the era of film photography. (Sự thay thế của máy ảnh kỹ thuật số đã kết thúc kỷ nguyên nhiếp ảnh phim.)
  • Supervene (động từ, dạng rút gọn): xảy ra thay thế.
    • A new crisis supervened upon the existing problems. (Một cuộc khủng hoảng mới đã xảy ra thay thế các vấn đề hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Replace: thay thế (phổ biến nhất).
  • Supplant: thay thế bằng cách loại bỏ (thường dùng trong văn viết).
  • Succeed: kế nhiệm (dùng cho người hoặc chức vụ).
  • Displace: thay thế đẩy đi nơi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: tiếp quản, đảm nhận vị trí.
    • The new manager will take over from the old one. (Quản lý mới sẽ tiếp quản từ người .)
  • Step into: bước vào, thay thế.
    • She stepped into the role of team leader. ( ấy bước vào vai trò trưởng nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Fill someone's shoes: thay thế ai đó, đảm nhận vị trí của họ.
    • It's hard to fill the shoes of such a great leader. (Thật khó để thay thế một nhà lãnh đạo vĩ đại như vậy.)
  • Take the place of: thế chỗ cho.
    • Electric cars may take the place of gasoline cars in the future. (Xe điện có thể thế chỗ cho xe xăng trong tương lai.)