supervene

Định nghĩa

Động từ: Xảy ra như một sự phát triển bổ sung hoặc bất ngờ, thường can thiệp vào hoặc thay đổi một tình huống đang diễn ra. "Supervene" nhấn mạnh tính đột ngột ngoài dự kiến của sự kiện, thường mang hàm ý làm thay đổi tiến trình hoặc kết quả của một quá trình.

dụ sử dụng
  • (Một cuộc khủng hoảng mới xảy đến bất ngờ, làm đảo lộn mọi kế hoạch của chúng tôi.)
  • (Bệnh nhân đang hồi phục tốt, nhưng một ca nhiễm trùng đột ngột xảy ra.)
  • (Các cải cách kinh tế đang tiến triển suôn sẻ cho đến khi bất ổn chính trị xảy đến bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supervene upon": xảy ra làm thay đổi hoặc can thiệp vào một quá trình đang diễn ra.

    • External factors supervened upon the natural course of events. (Các yếu tố bên ngoài đã xảy đến làm thay đổi tiến trình tự nhiên của sự việc.)
  • "Supervene in": xảy ra trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

    • Complications supervened in the treatment of the disease. (Các biến chứng đã xảy ra bất ngờ trong quá trình điều trị căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervenience (danh từ): tính chất hoặc hiện tượng xảy ra bất ngờ.

    • The supervenience of a new factor changed the outcome. (Sự xuất hiện bất ngờ của một yếu tố mới đã thay đổi kết quả.)
  • Supervenient (tính từ): xảy ra như một sự bổ sung hoặc phụ thuộc.

    • These supervenient properties are not predictable from the initial conditions. (Những tính chất xảy ra bất ngờ này không thể dự đoán được từ các điều kiện ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Occur unexpectedly: xảy ra bất ngờ.
  • Intervene: can thiệp, xen vào (thường mang nghĩa chủ động hơn).
  • Arise: phát sinh, nảy sinh (nhưng không nhấn mạnh tính bất ngờ như "supervene").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come about: xảy ra, diễn ra (thường dùng cho sự kiện không mong đợi).

    • How did this situation come about? (Tình huống này xảy ra như thế nào?)
  • Turn up: xuất hiện bất ngờ.

    • A new problem turned up at the last minute. (Một vấn đề mới bất ngờ xuất hiện vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất ngờ, không báo trước.

    • The news came out of the blue. (Tin tức đến một cách bất ngờ.)
  • Throw a spanner in the works: làm hỏng kế hoạch, gây rắc rối bất ngờ.

    • His sudden resignation threw a spanner in the works. (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã làm hỏng mọi kế hoạch.)
supervene
A new complication supervenes just as the project is nearly finished.