supervised

supervised

Children play supervised by a teacher on the playground.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được giám sát, được giám sát: "supervised" mô tả một hành động, quá trình hoặc hoạt động diễn ra dưới sự quan sát, chỉ đạo hoặc kiểm soát của một người trách nhiệm (giám sát viên, quản lý, giáo viên, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Trẻ em phải chơi trong sân chơi được giám sát.)
  • (Tất cả các thí nghiệm đều được tiến hành trong điều kiện giám sát.)
  • ( ấy đã hoàn thành kỳ thực tập giám sát tại bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supervised learning": Học giám sát (trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo máy học, nơi mô hình được huấn luyện trên dữ liệu nhãn).
    • Supervised learning algorithms require labeled data. (Các thuật toán học giám sát yêu cầu dữ liệu được gắn nhãn.)
  • "supervised visit": Cuộc thăm giám sát (thường dùng trong bối cảnh pháp , như cha mẹ ly hôn thăm con dưới sự giám sát của nhân viên xã hội).
    • The court ordered a supervised visit with the child. (Tòa án đã ra lệnh một cuộc thăm giám sát với đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervise (động từ): giám sát, quản lý.
    • The teacher supervises the students during the exam. (Giáo viên giám sát học sinh trong kỳ thi.)
  • Supervision (danh từ): sự giám sát.
    • The project is under the supervision of a senior engineer. (Dự án nằm dưới sự giám sát của một kỹ sư cấp cao.)
  • Supervisor (danh từ): người giám sát.
    • The supervisor checks the work quality. (Người giám sát kiểm tra chất lượng công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Monitored: được theo dõi, giám sát.
    • The patient is under monitored care. (Bệnh nhân được chăm sóc theo dõi.)
  • Overseen: được quản lý, giám sát.
    • The construction was overseen by an expert. (Việc xây dựng được giám sát bởi một chuyên gia.)
  • Controlled: được kiểm soát.
    • The experiment was conducted in a controlled environment. (Thí nghiệm được tiến hành trong môi trường kiểm soát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supervise over: giám sát (một cách chi tiết, thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • She supervises over the entire production line. ( ấy giám sát toàn bộ dây chuyền sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the watchful eye of: dưới sự giám sát chặt chẽ của (ai đó).
    • The children play under the watchful eye of their parents. (Trẻ em chơi dưới sự giám sát chặt chẽ của cha mẹ.)