supervising

Định nghĩa

Danh từ: Sự giám sát, sự quản lý: "supervising" chỉ hành động hoặc quá trình quản lý bằng cách theo dõi hiệu suất hoặc hoạt động của một người hoặc một nhóm.

dụ sử dụng
  • (Việc giám sát các nhân viên mới do trưởng nhóm đảm nhiệm.)
  • (Sự giám sát hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng các buổi kiểm tra thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the supervising of": dưới sự giám sát của.

    • The project was completed under the supervising of the senior engineer. (Dự án đã được hoàn thành dưới sự giám sát của kỹ sư cao cấp.)
  • "Supervising role": vai trò giám sát.

    • She took on a supervising role in the department. ( ấy đảm nhận vai trò giám sát trong bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervise (động từ): giám sát.
    • He supervises a team of ten people. (Anh ấy giám sát một đội gồm mười người.)
  • Supervisor (danh từ): người giám sát.
    • The supervisor checked the work carefully. (Người giám sát đã kiểm tra công việc một cách cẩn thận.)
  • Supervision (danh từ): sự giám sát (dạng danh từ phổ biến hơn).
    • The students worked under the teacher's supervision. (Các học sinh làm việc dưới sự giám sát của giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Overseeing: sự giám sát, trông coi.
  • Management: sự quản lý.
  • Direction: sự chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supervise over: giám sát (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • She was asked to supervise over the entire production line. ( ấy được yêu cầu giám sát toàn bộ dây chuyền sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the watchful eye of: dưới sự giám sát chặt chẽ của.
    • The interns worked under the watchful eye of the senior staff. (Các thực tập sinh làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên cấp cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "supervising"

supervising
The teacher is supervising the students during the art project.