supervisor call instruction

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh gọi trình giám sát: "supervisor call instruction" một lệnh trong máy tính, chức năng làm gián đoạn chương trình đang được thực thi chuyển quyền điều khiển cho trình giám sát (supervisor). Lệnh này thường được sử dụng trong các hệ điều hành để yêu cầu các dịch vụ đặc quyền, như quản lý bộ nhớ hoặc nhập/xuất dữ liệu.
dụ sử dụng
  • (Hệ điều hành sử dụng một lệnh gọi trình giám sát để xử lý các yêu cầu phần cứng.)
  • (Khi một chương trình cần truy cập tài nguyên được bảo vệ, thực thi một lệnh gọi trình giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Supervisor call instruction thường được viết tắt SVC trong ngữ cảnh lập trình hệ thống.
    • The SVC instruction triggers a context switch from user mode to kernel mode. (Lệnh SVC kích hoạt một sự chuyển đổi ngữ cảnh từ chế độ người dùng sang chế độ hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervisor call (n): lệnh gọi trình giám sát (cách gọi ngắn gọn).

    • The supervisor call is a fundamental mechanism for system calls. (Lệnh gọi trình giám sát một chế cơ bản cho các lời gọi hệ thống.)
  • System call (n): lời gọi hệ thống (một khái niệm tương tự nhưng rộng hơn).

    • A system call is often implemented via a supervisor call instruction. (Một lời gọi hệ thống thường được thực hiện thông qua một lệnh gọi trình giám sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisor call: lệnh gọi trình giám sát.
  • SVC instruction: lệnh SVC (viết tắt của supervisor call instruction).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này một thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

supervisor call instruction
A computer programmer encounters a supervisor call instruction while debugging code.