suppertime

Định nghĩa

Danh từ: - Bữa tối, thời điểm ăn tối: "suppertime" chỉ thời gian thông thường trong ngày khi một người hoặc gia đình ăn bữa ăn tối. Đây một từ ghép, kết hợp "supper" (bữa tối) "time" (thời gian).

dụ sử dụng
  • (Trẻ em phải về nhà trước giờ ăn tối.)
  • (Chúng tôi thường ăn một bữa nhẹ vào giờ ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at suppertime": vào giờ ăn tối.

    • The family gathers at suppertime to share news. (Gia đình tụ họp vào giờ ăn tối để chia sẻ tin tức.)
  • "until suppertime": cho đến giờ ăn tối.

    • The children played outside until suppertime. (Trẻ em chơi ngoài trời cho đến giờ ăn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Supper (n): bữa tối, thường bữa ăn nhẹ vào buổi tối.

    • We had a simple supper of soup and bread. (Chúng tôi đã ăn một bữa tối đơn giản gồm súp bánh mì.)
  • Dinnertime (n): giờ ăn trưa hoặc ăn tối (tùy vùng miền).

    • Dinnertime is usually at six o'clock. (Giờ ăn tối thường lúc sáu giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Evening meal time: thời gian bữa ăn tối.
  • Teatime: giờ uống trà (thường dùngAnh, có thể thay thế cho bữa tối nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "suppertime", nhưng có thể dùng "eat supper" (ăn tối).
    • We eat supper together every night. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make a supper of something": ăn thứ đó cho bữa tối.
    • She made a quick supper of leftovers. ( ấy đã ăn tối nhanh bằng đồ ăn thừa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suppertime
The family gathers around the table for suppertime.