supplantation

Học thuật
Thân thiện
supplantation

La supplantation d'une écriture par une autre est un processus historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đoạt chỗ, sự hất cẳng: Hành động chiếm lấy vị trí, địa vị hoặc quyền lợi của người khác một cách chủ ý, thường bằng thủ đoạn hoặc sự cạnh tranh.
    • Sự thay thế: Hành động thay thế một cái bằng một cái mới, khiến cho cái không còn được sử dụng hoặc tồn tại nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La supplantation d'un rival dans l'entreprise a été brutale. (Việc hất cẳng một đối thủ trong công ty thật tàn nhẫn.)
    • La supplantation d'une technologie par une autre plus efficace est inévitable. (Sự thay thế một công nghệ bằng một công nghệ hiệu quả hơn là điều không thể tránh khỏi.)
    • Il a craint la supplantation de son autorité par son adjoint ambitieux. (Anh ta sợ việc quyền lực của mình bị trợđầy tham vọng đoạt mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en voie de supplantation": Đang trong quá trình bị thay thế hoặc hất cẳng.

    • Les méthodes traditionnelles sont en voie de supplantation par le numérique. (Các phương pháp truyền thống đang trên đà bị thay thế bởi kỹ thuật số.)
  • "Opérer la supplantation de...": Thực hiện việc thay thế/hất cẳng...

    • Le nouveau directeur a opéré la supplantation des anciennes procédures. (Vị giám đốc mới đã thực hiện việc thay thế các quy trình .)
Biến thể từ gần giống
  • Supplanter (động từ): Đoạt chỗ, hất cẳng, thay thế.

    • L'énergie solaire pourrait supplanter les énergies fossiles. (Năng lượng mặt trời có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch.)
  • Remplaçant (danh từ): Người thay thế, vật thay thế.

  • Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế (nghĩa tương tự nhưng trung tính hơn, ít hàm ý cạnh tranh hoặc đoạt đoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Éviction: Sự loại bỏ, sự trục xuất (nhấn mạnh việc buộc phải rời đi).
  • Remplacement: Sự thay thế (nghĩa chung, trung tính).
  • Usurpation: Sự chiếm đoạt (thường trái phép, hàm ý mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • En supplantation de: Thay thế cho, thế chỗ của.
    • Un nouveau système a été installé en supplantation de l'ancien. (Một hệ thống mới đã được lắp đặt để thay thế cho cái .)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer des coudes pour la supplantation: Dùng mọi thủ đoạn để hất cẳng người khác (nghĩa bóng, từ "jouer des coudes" - chơi khuỷu tay, nghĩacạnh tranh khốc liệt).
    • Dans ce milieu concurrentiel, il faut parfois jouer des coudes pour la supplantation. (Trong môi trường cạnh tranh này, đôi khi phải dùng thủ đoạn để hất cẳng người khác.)
supplantation

La supplantation d'une écriture par une autre est un processus historique.

danh từ giống cái
  1. sự đoạt chỗ, sự hất cẳng
    • Le supplantation d'un rival
      sự hất cẳng một đối thủ
  2. sự thay thế
    • La supplantation d'une ériture par une autre
      sự thay thế chữ viết này bằng chữ viết khác