supplanting
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động thay thế, chiếm chỗ: "supplanting" chỉ hành động chiếm lấy vị trí, vai trò hoặc quyền lực của người khác, đặc biệt là bằng những thủ đoạn xảo quyệt, lén lút hoặc không chính trực.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động thay thế vị CEO cũ bởi cấp phó đầy tham vọng của ông ta đã gây sốc cho toàn bộ công ty.)
- (Trong thế giới động vật, việc chiếm chỗ của một thủ lĩnh thường liên quan đến sự cạnh tranh khốc liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the supplanting of X by Y": sự thay thế X bởi Y (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The supplanting of traditional values by modern ideologies is a slow but persistent process. (Sự thay thế các giá trị truyền thống bởi các hệ tư tưởng hiện đại là một quá trình chậm chạp nhưng dai dẳng.)
"underhanded supplanting": sự chiếm chỗ bằng thủ đoạn lén lút.
- The minister's resignation was the result of underhanded supplanting by his rivals. (Việc từ chức của bộ trưởng là kết quả của sự chiếm chỗ bằng thủ đoạn lén lút của các đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Supplant (động từ): thay thế, chiếm chỗ.
- The new technology will soon supplant the old methods. (Công nghệ mới sẽ sớm thay thế các phương pháp cũ.)
- Supplanter (danh từ): người thay thế, kẻ chiếm chỗ.
- He was seen as a supplanter, eager to take over his mentor's position. (Anh ta bị coi là kẻ chiếm chỗ, háo hức giành lấy vị trí của người cố vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Displacement (sự dịch chuyển, thay thế): thường mang tính trung lập hơn.
- The displacement of workers by automation is a growing concern. (Sự thay thế công nhân bởi tự động hóa là một mối lo ngại ngày càng tăng.)
- Usurpation (sự chiếm đoạt): nhấn mạnh tính bất hợp pháp hoặc cưỡng ép.
- The usurpation of the throne by the general led to a civil war. (Sự chiếm đoạt ngai vàng của vị tướng đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: chiếm lấy, tiếp quản.
- The new manager plans to take over the department completely. (Người quản lý mới có kế hoạch tiếp quản hoàn toàn bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
- Steal someone's thunder: cướp mất sự chú ý hoặc thành công của ai đó.
- She stole her colleague's thunder by presenting the idea first. (Cô ấy đã cướp mất sự chú ý của đồng nghiệp bằng cách trình bày ý tưởng trước.)