supplicant
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cầu xin, người khẩn nài: "supplicant" chỉ một người khiêm tốn, tha thiết cầu xin ai đó hoặc cầu xin một điều gì đó, thường là từ một người có quyền lực hoặc từ Chúa.
Tính từ:
- Có tính chất cầu xin, khẩn nài: "supplicant" mô tả hành động hoặc thái độ của một người đang khiêm tốn cầu xin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The supplicant knelt before the king, begging for mercy. (Người cầu xin quỳ trước nhà vua, cầu xin lòng thương xót.)
- She was a supplicant for her father's forgiveness. (Cô ấy là một người cầu xin sự tha thứ của cha mình.)
Tính từ:
- He gave a supplicant look to the judge. (Anh ấy đưa ra một ánh mắt khẩn nài với thẩm phán.)
- The supplicant prayer was heard by the congregation. (Lời cầu nguyện khẩn nài đã được hội chúng lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a supplicant for something": người cầu xin một điều gì đó cụ thể.
- The villagers were supplicants for rain during the drought. (Dân làng là những người cầu xin mưa trong suốt trận hạn hán.)
"in a supplicant manner": một cách khẩn nài.
- She spoke in a supplicant manner, hoping to change his mind. (Cô ấy nói một cách khẩn nài, hy vọng thay đổi suy nghĩ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Supplicate (động từ): cầu xin, khẩn nài.
- They supplicated the gods for a good harvest. (Họ cầu xin các vị thần cho một mùa màng bội thu.)
- Supplication (danh từ): sự cầu xin, lời khẩn nài.
- His supplication was met with silence. (Lời cầu xin của anh ấy đã gặp phải sự im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Petitioner: người thỉnh cầu (thường mang tính pháp lý hoặc chính thức hơn).
- Beggar: người ăn xin (mang nghĩa tiêu cực hơn, thường liên quan đến vật chất).
- Entreaty: lời cầu xin tha thiết (danh từ, tương tự "supplication").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plead for: cầu xin, van nài.
- He pleaded for mercy like a supplicant. (Anh ấy van xin lòng thương xót như một người cầu xin.)
Thành ngữ liên quan
- On bended knee: quỳ gối cầu xin.
- The supplicant approached the throne on bended knee. (Người cầu xin đến gần ngai vàng trên đầu gối quỳ.)
- To throw oneself at someone's feet: quỳ lạy, cầu xin ai đó.
- She threw herself at his feet as a supplicant. (Cô ấy quỳ lạy dưới chân anh ta như một người cầu xin.)