supplicant

supplicant

A supplicant kneels with folded hands in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cầu xin, người khẩn nài: "supplicant" chỉ một người khiêm tốn, tha thiết cầu xin ai đó hoặc cầu xin một điều đó, thường từ một người quyền lực hoặc từ Chúa.
  2. Tính từ:

    • tính chất cầu xin, khẩn nài: "supplicant" mô tả hành động hoặc thái độ của một người đang khiêm tốn cầu xin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The supplicant knelt before the king, begging for mercy. (Người cầu xin quỳ trước nhà vua, cầu xin lòng thương xót.)
    • She was a supplicant for her father's forgiveness. ( ấy một người cầu xin sự tha thứ của cha mình.)
  • Tính từ:

    • He gave a supplicant look to the judge. (Anh ấy đưa ra một ánh mắt khẩn nài với thẩm phán.)
    • The supplicant prayer was heard by the congregation. (Lời cầu nguyện khẩn nài đã được hội chúng lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a supplicant for something": người cầu xin một điều đó cụ thể.

    • The villagers were supplicants for rain during the drought. (Dân làng những người cầu xin mưa trong suốt trận hạn hán.)
  • "in a supplicant manner": một cách khẩn nài.

    • She spoke in a supplicant manner, hoping to change his mind. ( ấy nói một cách khẩn nài, hy vọng thay đổi suy nghĩ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplicate (động từ): cầu xin, khẩn nài.
    • They supplicated the gods for a good harvest. (Họ cầu xin các vị thần cho một mùa màng bội thu.)
  • Supplication (danh từ): sự cầu xin, lời khẩn nài.
    • His supplication was met with silence. (Lời cầu xin của anh ấy đã gặp phải sự im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Petitioner: người thỉnh cầu (thường mang tính pháp hoặc chính thức hơn).
  • Beggar: người ăn xin (mang nghĩa tiêu cực hơn, thường liên quan đến vật chất).
  • Entreaty: lời cầu xin tha thiết (danh từ, tương tự "supplication").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plead for: cầu xin, van nài.
    • He pleaded for mercy like a supplicant. (Anh ấy van xin lòng thương xót như một người cầu xin.)
Thành ngữ liên quan
  • On bended knee: quỳ gối cầu xin.
    • The supplicant approached the throne on bended knee. (Người cầu xin đến gần ngai vàng trên đầu gối quỳ.)
  • To throw oneself at someone's feet: quỳ lạy, cầu xin ai đó.
    • She threw herself at his feet as a supplicant. ( ấy quỳ lạy dưới chân anh ta như một người cầu xin.)