supply chamber

Định nghĩa

Danh từ: Buồng cấp liệumột bộ phận khí chức năng chứa đựng một vật liệu hoặc chất nào đó cung cấp khi cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Buồng cấp liệu của máy in chứa các hộp mực tự động cấp chúng trong quá trình in.)
  • (Trong máy lọc nước, buồng cấp liệu trữ nước xả ra khi nút được nhấn.)
  • (Buồng cấp liệu của máy đảm bảo dòng nguyên liệu ổn định đến dây chuyền sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refill the supply chamber": nạp lại buồng cấp liệu.
    • You need to refill the supply chamber with toner before the printer runs out. (Bạn cần nạp lại buồng cấp liệu bằng mực trước khi máy in hết.)
  • "integrated supply chamber": buồng cấp liệu tích hợp.
    • The device features an integrated supply chamber that minimizes user intervention. (Thiết bị buồng cấp liệu tích hợp giúp giảm thiểu sự can thiệp của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Supply chamber (n): buồng cấp liệu (không biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác).
  • Supply tank (n): bể chứa cấp liệu (thường dùng cho chất lỏng).
    • The water supply tank is separate from the main system. (Bể chứa nước cấp liệu tách biệt với hệ thống chính.)
  • Feed chamber (n): buồng nạp liệu (tương tự nhưng nhấn mạnh hành động nạp).
    • The feed chamber directs materials into the processing unit. (Buồng nạp liệu dẫn vật liệu vào bộ xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Reservoir: hồ chứa, bể chứa (thường dùng cho chất lỏng hoặc khí).
  • Hopper: phễu chứa (thường dùng cho vật liệu rời như hạt, bột).
  • Magazine: ổ chứa (thường dùng trong khí hoặc máy in cho các vật phẩm nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply out: cấp ra ngoài (ít phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật).
    • The system supplies out the material from the chamber at a controlled rate. (Hệ thống cấp vật liệu ra khỏi buồng với tốc độ được kiểm soát.)
  • Feed into: nạp vào (một buồng hoặc hệ thống khác).
    • Raw materials feed into the supply chamber from the conveyor belt. (Nguyên liệu thô được nạp vào buồng cấp liệu từ băng tải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "supply chamber". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "keep the supply chamber full" (giữ buồng cấp liệu đầy) có thể được dùng như một lời nhắc nhở về việc duy trì nguồn cung.

supply chamber
The technician retrieves a new cartridge from the supply chamber.