supply closet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ đựng vật : "supply closet" một tủ hoặc phòng nhỏ dùng để chứa các vật dụng, đồ tiếp liệu hoặc hàng hóa dự trữ, thường thấy trong văn phòng, trường học, hoặc bệnh viện.
dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần kiểm tra tủ đựng vật để lấy thêm giấy in.)
  • (Người lao công giữ đồ dọn vệ sinh trong tủ đựng vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restock the supply closet": bổ sung hàng hóa vào tủ đựng vật .

    • The office manager asked me to restock the supply closet with notebooks and pens. (Quản lý văn phòng yêu cầu tôi bổ sung vào tủ đựng vật sổ tay bút.)
  • "to raid the supply closet": lục tung tủ đựng vật (thường để lấy đồ dùng cá nhân).

    • During the break, the employees raided the supply closet for snacks. (Trong giờ nghỉ, các nhân viên lục tung tủ đựng vật để tìm đồ ăn vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Supply (n): vật , đồ tiếp liệu.
    • We need to order more office supply. (Chúng ta cần đặt thêm vật văn phòng.)
  • Closet (n): tủ, phòng nhỏ.
    • She hung her coat in the closet. ( ấy treo áo khoác trong tủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage room: phòng chứa đồ.
  • Utility closet: tủ đựng đồ dùng (thường trong nhà ở).
  • Stockroom: phòng hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on: tích trữ.
    • We need to stock up on supplies for the supply closet. (Chúng ta cần tích trữ vật cho tủ đựng vật .)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of the supply closet": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ việc lấy đồ từ tủ đựng vật .)
    • He took a stapler out of the supply closet. (Anh ấy lấy một cái dập ghim ra khỏi tủ đựng vật .)
supply closet
The teacher gets paper from the supply closet.