supply officer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan tiếp tế: "supply officer" một sĩ quan quân đội được ủy nhiệm, chịu trách nhiệm chính về hậu cần, bao gồm việc quản lý, phân phối đảm bảo nguồn cung cấp (như lương thực, khí, nhiên liệu, trang thiết bị) cho các đơn vị quân sự.
dụ sử dụng
  • (Sĩ quan tiếp tế đảm bảo rằng quân đội đủ lương thực đạn dược trong suốt nhiệm vụ.)
  • (Với tư cách sĩ quan tiếp tế, ấy chịu trách nhiệm quản lý kho lập kế hoạch hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the supply officer": báo cáo cho sĩ quan tiếp tế.

    • All requests for equipment must be reported to the supply officer. (Mọi yêu cầu về trang thiết bị phải được báo cáo cho sĩ quan tiếp tế.)
  • "supply officer's duties": nhiệm vụ của sĩ quan tiếp tế.

    • The supply officer's duties include forecasting needs, ordering supplies, and coordinating transportation. (Nhiệm vụ của sĩ quan tiếp tế bao gồm dự báo nhu cầu, đặt hàng vật điều phối vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Supply chain (n): chuỗi cung ứng (hệ thống các hoạt động liên quan đến sản xuất phân phối hàng hóa).
    • The supply chain was disrupted by the storm. (Chuỗi cung ứng bị gián đoạn do cơn bão.)
  • Logistics officer (n): sĩ quan hậu cần (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức lớn).
    • The logistics officer coordinated the transport of supplies. (Sĩ quan hậu cần điều phối việc vận chuyển vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Quartermaster: sĩ quan quân nhu (trong quân đội, người chịu trách nhiệm cấp phát lương thực trang bị).
  • Logistics manager: quản lý hậu cần (thuật ngữ dân sự, tương đương trong các tổ chức phi quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply with: cung cấp cho (ai đó hoặc cái đó).
    • The supply officer supplied the battalion with fresh water. (Sĩ quan tiếp tế đã cung cấp nước ngọt cho tiểu đoàn.)
  • Stock up on: dự trữ (hàng hóa).
    • The supply officer stocked up on medical supplies before the deployment. (Sĩ quan tiếp tế đã dự trữ vật y tế trước khi triển khai.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the supply lines open: duy trì các tuyến tiếp tế (đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn).
    • The general ordered the troops to keep the supply lines open at all costs. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội duy trì các tuyến tiếp tế bằng mọi giá.)
  • Run out of supplies: hết nguồn cung cấp.
    • The unit ran out of supplies after the long siege. (Đơn vị đã hết nguồn cung cấp sau cuộc bao vây kéo dài.)
supply officer
The supply officer checks the inventory in the warehouse.