supply route
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến đường tiếp tế: "supply route" là một con đường hoặc lộ trình được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, vật tư, lương thực, hoặc các nguồn cung cấp cần thiết đến một địa điểm cụ thể, đặc biệt trong quân sự, hậu cần, hoặc các tình huống khẩn cấp.
- Hành lang tiếp liệu: Trong bối cảnh quân sự, "supply route" thường chỉ các tuyến đường chiến lược nhằm đảm bảo việc cung cấp liên tục cho các đơn vị tiền tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội phải bảo vệ tuyến đường tiếp tế khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.)
- (Trong thảm họa, chính phủ đã thiết lập một tuyến đường tiếp tế mới để vận chuyển lương thực và thuốc men đến các khu vực bị ảnh hưởng.)
- (Tuyến đường tiếp tế bị chặn bởi tuyết dày, làm chậm việc giao hàng hóa thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure a supply route": bảo đảm an toàn cho một tuyến đường tiếp tế.
- Troops were deployed to secure the supply route against ambushes. (Quân đội được triển khai để bảo đảm an toàn cho tuyến đường tiếp tế khỏi các cuộc phục kích.)
"to cut off a supply route": cắt đứt một tuyến đường tiếp tế.
- The enemy successfully cut off the supply route, causing a shortage of ammunition. (Kẻ thù đã thành công trong việc cắt đứt tuyến đường tiếp tế, gây ra tình trạng thiếu đạn dược.)
Biến thể và từ gần giống
Supply line (danh từ): tuyến cung cấp, thường đồng nghĩa với "supply route" nhưng nhấn mạnh vào chuỗi hoặc hệ thống cung cấp hơn là con đường vật lý.
- The supply line was disrupted by the storm. (Tuyến cung cấp đã bị gián đoạn bởi cơn bão.)
Logistics route (danh từ): tuyến đường hậu cần, thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc quân sự để chỉ các tuyến vận chuyển hàng hóa phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Convoy route: tuyến đường đoàn xe, thường dùng khi nói về các đoàn xe vận tải quân sự.
- Resupply route: tuyến đường tiếp tế lại, nhấn mạnh vào việc bổ sung nguồn cung sau khi đã sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Supply up: tiếp tế đầy đủ (thường dùng với hành động chuẩn bị).
- We need to supply up before the journey. (Chúng ta cần tiếp tế đầy đủ trước chuyến đi.)
Run supplies along: vận chuyển tiếp tế dọc theo (một tuyến đường).
- They ran supplies along the river to the front line. (Họ vận chuyển tiếp tế dọc theo con sông ra tiền tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- Lifeline: đường dây sinh mệnh, thường dùng để chỉ một "supply route" quan trọng, nếu bị cắt đứt sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc sự tồn tại.
- The port was the city's lifeline for food imports. (Cảng là đường dây sinh mệnh của thành phố cho việc nhập khẩu lương thực.)