supply ship

Định nghĩa

Danh từ: Tàu tiếp tế (tàu cung ứng) - một loại tàu thường được sử dụng để cung cấp hàng hóa, lương thực, nhiên liệu hoặc các vật dụng cần thiết khác cho các tàu khác, đặc biệt trong các hoạt động hải quân, thăm dò hoặc vận tải biển.

dụ sử dụng
  • (Tàu tiếp tế đã đến căn cứ hải quân để giao lương thực đạn dược.)
  • (Trong chuyến thám hiểm Nam Cực, một tàu tiếp tế đã được gửi đến để bổ sung nhu yếu phẩm cho trạm nghiên cứu.)
  • (Hạm đội phụ thuộc vào một tàu tiếp tế duy nhất để nhiên liệu phụ tùng thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dispatch a supply ship": điều động một tàu tiếp tế.
    • The navy dispatched a supply ship to the conflict zone. (Hải quân đã điều động một tàu tiếp tế đến khu vực xung đột.)
  • "supply ship route": tuyến đường của tàu tiếp tế.
    • The supply ship route was carefully planned to avoid pirates. (Tuyến đường của tàu tiếp tế đã được lên kế hoạch cẩn thận để tránh cướp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Supply vessel (danh từ): tàu cung ứng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngành dầu khí hoặc hàng hải).
    • The supply vessel delivered equipment to the offshore oil rig. (Tàu cung ứng đã giao thiết bị đến giàn khoan dầu ngoài khơi.)
  • Replenishment ship (danh từ): tàu tiếp tế (thường dùng trong quân sự, nhấn mạnh việc bổ sung đầy đủ).
    • The replenishment ship provided fuel and water to the destroyer. (Tàu tiếp tế đã cung cấp nhiên liệu nước cho tàu khu trục.)
Từ đồng nghĩa
  • Cargo ship: tàu chở hàng (nhấn mạnh việc chở hàng hóa nói chung, không nhất thiết tiếp tế cho tàu khác).
  • Support ship: tàu hỗ trợ (rộng hơn, có thể bao gồm cả tàu y tế, sửa chữa).
  • Logistics ship: tàu hậu cần (thường dùng trong quân sự, nhấn mạnh khía cạnh hậu cần).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "supply ship", nhưng có thể liên quan đến: - "a lifeline": đường dây cứu sinh (ẩn dụ cho tàu tiếp tế như nguồn sống). - The supply ship was their only lifeline to the mainland. (Tàu tiếp tế đường dây cứu sinh duy nhất của họ với đất liền.)

supply ship
The supply ship delivers fresh food and equipment to the research vessel.