supply-side economics
Định nghĩa
- Danh từ: là một trường phái lý thuyết kinh tế nhấn mạnh vào chi phí sản xuất như một phương tiện kích thích nền kinh tế. Trường phái này ủng hộ các chính sách làm tăng sản lượng vốn và lao động bằng cách tăng cường động cơ sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thực hiện kinh tế học trọng cung bằng cách cắt giảm thuế cho các doanh nghiệp.)
- (Các nhà phê bình cho rằng kinh tế học trọng cung chủ yếu mang lại lợi ích cho người giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to advocate for supply-side economics": ủng hộ kinh tế học trọng cung.
- Many conservative politicians advocate for supply-side economics to boost growth. (Nhiều chính trị gia bảo thủ ủng hộ kinh tế học trọng cung để thúc đẩy tăng trưởng.)
- "the trickle-down effect of supply-side economics": hiệu ứng nhỏ giọt của kinh tế học trọng cung.
- The trickle-down effect of supply-side economics suggests that benefits to the rich will eventually reach the poor. (Hiệu ứng nhỏ giọt của kinh tế học trọng cung cho rằng lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ đến tay người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Supply-sider (danh từ): người ủng hộ kinh tế học trọng cung.
- A supply-sider believes in cutting taxes to stimulate production. (Một người ủng hộ kinh tế học trọng cung tin vào việc cắt giảm thuế để kích thích sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Trickle-down economics (danh từ): kinh tế học nhỏ giọt, một khái niệm tương tự nhấn mạnh lợi ích lan tỏa từ trên xuống dưới.
- Supply-side theory (danh từ): lý thuyết trọng cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến , vì đây là thuật ngữ kinh tế chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "A rising tide lifts all boats": nước dâng cao thì thuyền lên, một thành ngữ thường được dùng để biện minh cho kinh tế học trọng cung, ngụ ý rằng tăng trưởng kinh tế chung sẽ mang lại lợi ích cho mọi người.
- Supporters of supply-side economics often say that a rising tide lifts all boats. (Những người ủng hộ kinh tế học trọng cung thường nói rằng nước dâng cao thì thuyền lên.)