suppléance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết: Hành động hoặc quá trình bổ sung cho một cái gì đó bị thiếu hoặc không đầy đủ.
- Sự thay thế, sự thế chân: Hành động hoặc thời gian tạm thời đảm nhiệm vị trí, chức vụ của một người vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La suppléance du professeur principal a été assurée par un collègue. (Việc thay thế giáo viên chủ nhiệm đã được một đồng nghiệp đảm nhiệm.)
- Pendant la suppléance du directeur, c'est son adjoint qui prend les décisions. (Trong thời gian thay thế giám đốc, chính phó giám đốc là người ra quyết định.)
- Ce mécanisme permet la suppléance d'une fonction défaillante. (Cơ chế này cho phép bù đắp cho một chức năng bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en suppléance: Đang trong nhiệm vụ thay thế tạm thời.
- M. Dupont est en suppléance pour le poste de comptable ce mois-ci. (Ông Dupont đang thay thế tạm thời cho vị trí kế toán trong tháng này.)
Assurer la suppléance: Đảm nhiệm việc thay thế.
- C'est elle qui assure la suppléance pendant mes congés. (Chính cô ấy là người đảm nhiệm việc thay thế trong thời gian tôi nghỉ phép.)
Biến thể và từ gần giống
Supplétif, supplétive (tính từ): có tính chất bổ sung, thay thế tạm thời.
- un enseignant supplétif (một giáo viên dạy thay)
Supplée (động từ, ít dùng): bù đắp, thay thế.
- Suppléant, suppléante (danh từ): người thay thế, người dự khuyết.
- le suppléant d'un député (người thay thế của một nghị sĩ)
Từ đồng nghĩa
- Remplacement: sự thay thế.
- Intérim: nhiệm vụ tạm thời (thường trong bối cảnh công việc).
- Substitution: sự thay thế, sự thế chỗ.
Các cụm từ liên quan
Faire suppléance: làm công việc thay thế.
- Il fait suppléance dans plusieurs lycées. (Anh ấy làm công việc dạy thay ở nhiều trường trung học.)
Poste de suppléance: vị trí thay thế tạm thời.
- On lui a proposé un poste de suppléance pour six mois. (Người ta đã đề nghị cho anh ấy một vị trí thay thế tạm thời trong sáu tháng.)
danh từ giống cái
- sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết.
- sự thay thế, sự thế chân.