supplétoire

Học thuật
Thân thiện
supplétoire

Le juge demande un serment supplétoire au témoin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Bổ sung chứng cứ: Dùng để mô tả một hành động, tuyên thệ hoặc thủ tục phápnhằm cung cấp thêm bằng chứng hoặc làm sáng tỏ những điểm chưa trong một vụ việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le juge a demandé un serment supplétoire. (Thẩm phán đã yêu cầu một lời tuyên thệ bổ sung chứng cứ.)
    • Une enquête supplétoire a été ordonnée pour clarifier les faits. (Một cuộc điều tra bổ sung chứng cứ đã được ra lệnh để làm sáng tỏ sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve supplétoire": Bằng chứng bổ sung.
    • L'avocat a présenté une preuve supplétoire pour étayer son argumentation. (Luật sư đã trình ra một bằng chứng bổ sung để củng cố lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppléer (động từ): Bổ sung, thay thế.
    • Il doit suppléer son collègue absent. (Anh ấy phải thay thế cho đồng nghiệp vắng mặt.)
  • Supplémentaire (tính từ): Thêm, bổ sung (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
    • Des informations supplémentaires sont nécessaires. (Cần thêm thông tin bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Complémentaire: Bổ sung, bổ túc.
  • Additionnel: Thêm vào, phụ thêm.
Lưu ý
  • Từ "supplétoire" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phápchuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, cụm "bổ sung chứng cứ" là cách diễn đạt chính xác phổ biến nhất cho thuật ngữ này.
supplétoire

Le juge demande un serment supplétoire au témoin.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) bổ sung chứng cứ
    • Serment supplétoire
      lời tuyên thệ bổ sung chứng cứ