support payment
Định nghĩa
Danh từ: Khoản tiền cấp dưỡng: "support payment" là khoản tiền do một người chi trả để hỗ trợ tài chính cho một người khác, thường là trong bối cảnh ly hôn, ly thân hoặc nuôi dưỡng con cái. Đây là nghĩa vụ pháp lý hoặc thỏa thuận tự nguyện nhằm đảm bảo người nhận có đủ điều kiện sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án yêu cầu anh ta thực hiện các khoản thanh toán cấp dưỡng hàng tháng cho vợ cũ.)
- (Cô ấy phụ thuộc vào các khoản tiền cấp dưỡng từ bạn đời cũ để trang trải chi phí sinh hoạt.)
- (Việc không thanh toán các khoản cấp dưỡng có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Child support payment": khoản tiền cấp dưỡng nuôi con.
- He was required to make child support payments until the child turned 18. (Anh ta bị yêu cầu thực hiện các khoản cấp dưỡng nuôi con cho đến khi đứa trẻ 18 tuổi.)
"Spousal support payment": khoản tiền cấp dưỡng cho vợ/chồng (thường gọi là tiền cấp dưỡng hậu ly hôn).
- The spousal support payment is intended to help the lower-earning spouse maintain a similar standard of living. (Khoản tiền cấp dưỡng cho vợ/chồng nhằm giúp người có thu nhập thấp hơn duy trì mức sống tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Support (danh từ): sự hỗ trợ, cấp dưỡng (nói chung).
- He provides financial support for his children. (Anh ấy cung cấp hỗ trợ tài chính cho các con.)
- Payment (danh từ): khoản thanh toán.
- The payment is due on the first of each month. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
- Alimony (danh từ): tiền cấp dưỡng cho vợ/chồng sau ly hôn (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The judge awarded alimony to the spouse who gave up her career. (Thẩm phán trao tiền cấp dưỡng cho người vợ đã từ bỏ sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenance payment: khoản tiền bảo dưỡng, cấp dưỡng.
- Financial support: hỗ trợ tài chính.
- Allowance: tiền trợ cấp (thường dùng trong gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay out: chi trả (một khoản tiền).
- He pays out a large sum each month for support payments. (Anh ấy chi trả một khoản tiền lớn mỗi tháng cho các khoản cấp dưỡng.)
- Fall behind on: chậm trễ trong việc thanh toán.
- He fell behind on his support payments due to job loss. (Anh ấy chậm trễ trong việc thanh toán các khoản cấp dưỡng do mất việc.)
Thành ngữ liên quan
- Meet one's obligations: hoàn thành nghĩa vụ (tài chính).
- He struggled to meet his support payment obligations. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc hoàn thành nghĩa vụ thanh toán cấp dưỡng.)
- On the hook for: chịu trách nhiệm phải trả (một khoản tiền).
- He is on the hook for support payments until the child finishes college. (Anh ấy chịu trách nhiệm phải trả các khoản cấp dưỡng cho đến khi đứa trẻ tốt nghiệp đại học.)