support stocking

Định nghĩa

Danh từ: Vớ y tế, tất y tế (support stocking) loại vớ/tất tính đàn hồi, được thiết kế để giảm áp lực lên các tĩnh mạchchân, thường dùng trong trường hợp bị suy giãn tĩnh mạch (varicose veins).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ của tôi khuyên nên mang một chiếc vớ y tế để cải thiện lưu thông máuchân.)
  • ( ấy mang vớ y tế mỗi ngày để ngăn các tĩnh mạch giãn của mình trở nên tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compression support stocking": vớ y tế nén, loại vớ độ nén cao hơn, thường được đơn cho các bệnh tĩnh mạch nghiêm trọng.

    • After surgery, the patient was fitted with compression support stockings. (Sau phẫu thuật, bệnh nhân được mang vớ y tế nén.)
  • "Medical-grade support stocking": vớ y tế cấp độ y tế, loại vớ được thiết kế đặc biệt dưới sự giám sát của bác sĩ.

    • Only medical-grade support stockings are effective for treating deep vein thrombosis. (Chỉ vớ y tế cấp độ y tế mới hiệu quả trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Compression stocking (n): vớ nén, thường dùng thay thế cho "support stocking".

    • Compression stockings are available in different levels of pressure. (Vớ nén sẵncác mức áp lực khác nhau.)
  • Elastic stocking (n): vớ đàn hồi, thuật ngữ chung hơn.

    • Elastic stockings help reduce leg swelling during long flights. (Vớ đàn hồi giúp giảm sưng chân trong các chuyến bay dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tất y tế (n): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Vớ giãn tĩnh mạch (n): nhấn mạnh công dụng điều trị giãn tĩnh mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a support stocking: mang vớ y tế.

    • It takes practice to put on a support stocking correctly. (Cần luyện tập để mang vớ y tế đúng cách.)
  • Take off a support stocking: tháo vớ y tế.

    • She takes off her support stockings before going to bed. ( ấy tháo vớ y tế trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wear support stockings like a second skin": mang vớ y tế như một lớp da thứ hai (ám chỉ sự thoải mái phù hợp).
    • After a week, the patient felt like the support stockings were like a second skin. (Sau một tuần, bệnh nhân cảm thấy vớ y tế như một lớp da thứ hai.)
support stocking
The woman puts on a beige support stocking to help the circulation in her leg.