support system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng lưới hỗ trợ: "support system" chỉ một hệ thống gồm các cá nhân (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) hoặc các tổ chức (như dịch vụ xã hội, nhóm cộng đồng) tương tác và duy trì liên lạc không chính thức để giúp đỡ lẫn nhau về mặt tinh thần, vật chất hoặc thông tin.
- Hệ thống đảm bảo lối sống: Ngoài ra, "support system" còn có nghĩa là một mạng lưới cho phép một người duy trì một phong cách sống nhất định, ví dụ như dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tài chính hoặc hậu cần.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bị bệnh, cô ấy phụ thuộc nhiều vào mạng lưới hỗ trợ gồm gia đình và bạn bè.)
- (Một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ tại nơi làm việc có thể giúp nhân viên quản lý căng thẳng.)
- (Người già thường cần một hệ thống hỗ trợ bao gồm chăm sóc y tế và dịch vụ xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build a support system": xây dựng một mạng lưới hỗ trợ.
- It's important to build a support system before facing major life changes. (Điều quan trọng là xây dựng một mạng lưới hỗ trợ trước khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống.)
- "to be part of someone's support system": là một phần trong mạng lưới hỗ trợ của ai đó.
- As a close friend, you are a key part of her support system. (Là một người bạn thân, bạn là một phần quan trọng trong mạng lưới hỗ trợ của cô ấy.)
- "a support system for [purpose]": một hệ thống hỗ trợ cho một mục đích cụ thể.
- The university offers a support system for international students. (Trường đại học cung cấp một hệ thống hỗ trợ cho sinh viên quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Supportive (tính từ): hỗ trợ, ủng hộ.
- She has a supportive family. (Cô ấy có một gia đình luôn ủng hộ.)
- Supporter (danh từ): người ủng hộ, người hỗ trợ.
- He is a loyal supporter of the charity. (Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của tổ chức từ thiện.)
- Support network (danh từ): mạng lưới hỗ trợ (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Network of assistance: mạng lưới trợ giúp.
- Her network of assistance includes neighbors and coworkers. (Mạng lưới trợ giúp của cô ấy bao gồm hàng xóm và đồng nghiệp.)
- Social safety net: lưới an sinh xã hội (thường dùng trong ngữ cảnh chính sách xã hội).
- The government provides a social safety net for the unemployed. (Chính phủ cung cấp lưới an sinh xã hội cho người thất nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on: dựa vào (một phần của hệ thống hỗ trợ).
- You can rely on your support system in difficult times. (Bạn có thể dựa vào mạng lưới hỗ trợ của mình trong những lúc khó khăn.)
- Lean on: dựa dẫm, nhờ cậy (về mặt tinh thần).
- She leans on her support system when she feels anxious. (Cô ấy dựa dẫm vào mạng lưới hỗ trợ khi cảm thấy lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
- A shoulder to cry on: một bờ vai để khóc (ám chỉ người trong mạng lưới hỗ trợ).
- Her best friend is always a shoulder to cry on. (Bạn thân của cô ấy luôn là một bờ vai để khóc.)
- To have someone's back: ủng hộ, bảo vệ ai đó.
- My family always has my back. (Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "support system"