supported

supported

The bridge is supported by two large stone pillars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nâng đỡ, được chống đỡ: "supported" chỉ trạng thái một vật được giữ vững từ bên dưới, thường bởi một cấu trúc hoặc lực vật .
    • Được hỗ trợ, được duy trì: "supported" cũng mô tả một điều đó được giúp đỡ hoặc duy trì bởi các nguồn lực (như tài chính, tinh thần) thay vì sự nâng đỡ vật .
    • Được chứng minh, được củng cố: Trong ngữ cảnh tranh luận hoặc bằng chứng, "supported" có nghĩa cơ sở vững chắc, được xác nhận bởi các dữ kiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • The bridge is supported by strong steel pillars. (Cây cầu được nâng đỡ bởi những cột thép vững chắc.)
    • Supported joints in a railroad track have ties directly under the rail ends. (Các mối nối được nâng đỡ trong đường ray xe lửa thanh tà vẹt nằm trực tiếp dưới đầu ray.)
  • Nghĩa hỗ trợ phi vật :

    • The organization is entirely supported by membership dues. (Tổ chức này hoàn toàn được duy trì bởi phí hội viên.)
    • Well-supported allegations are taken seriously by the court. (Những cáo buộc được chứng minh rõ ràng sẽ được tòa án xem xét nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supported by evidence": được hỗ trợ bởi bằng chứng.

    • Her argument was well supported by data from the experiment. (Lập luận của ấy được củng cố vững chắc bởi dữ liệu từ thí nghiệm.)
  • "financially supported": được hỗ trợ về tài chính.

    • The student is financially supported by a government scholarship. (Sinh viên đó được hỗ trợ tài chính bởi một học bổng chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Support (động từ): hành động nâng đỡ, hỗ trợ.
    • Please support your local businesses. (Hãy ủng hộ các doanh nghiệp địa phương của bạn.)
  • Supportive (tính từ): tính hỗ trợ, khuyến khích.
    • She is a very supportive friend. ( ấy một người bạn rất biết hỗ trợ.)
  • Unsupported (tính từ): không được hỗ trợ, không căn cứ.
    • The claim was left unsupported. (Lời tuyên bố đó không căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Upheld: được duy trì, được giữ vững (thường dùng trong pháp hoặc đạo đức).
  • Sustained: được duy trì, được nuôi dưỡng (nhấn mạnh sự liên tục).
  • Backed: được hậu thuẫn, được ủng hộ (thường chỉ sự hỗ trợ tinh thần hoặc tài chính).
Thành ngữ liên quan
  • "supported by the masses": được quần chúng ủng hộ.

    • A supported by the masses leader often brings about great changes. (Một nhà lãnh đạo được quần chúng ủng hộ thường mang lại những thay đổi lớn.)
  • "well-supported": được hỗ trợ tốt, cơ sở vững chắc.

    • The project is well-supported by both funds and manpower. (Dự án được hỗ trợ tốt cả về tài chính lẫn nhân lực.)