supporters of islam
Định nghĩa
Danh từ ghép (cụm danh từ):
Những người ủng hộ Hồi giáo – thuật ngữ chỉ một nhóm khủng bố Hồi giáo cực đoan hoạt động tại khu vực người Kurd thuộc Iraq. Nhóm này chống lại một quốc gia thế tục độc lập theo chủ trương của Hoa Kỳ; một số thành viên từng chiến đấu cùng lực lượng Taliban và al-Qaeda tại Afghanistan; được cho là nhận hỗ trợ tài chính từ Saddam Hussein.
Ví dụ sử dụng
- (Những người ủng hộ Hồi giáo chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công ở miền bắc Iraq.)
- (Các báo cáo tình báo chỉ ra rằng những người ủng hộ Hồi giáo có liên hệ với al-Qaeda.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be linked to supporters of islam": có liên quan đến nhóm những người ủng hộ Hồi giáo.
- The suspect was linked to supporters of islam through financial transactions. (Nghi phạm có liên quan đến những người ủng hộ Hồi giáo qua các giao dịch tài chính.)
"to operate as supporters of islam": hoạt động dưới danh nghĩa nhóm những người ủng hộ Hồi giáo.
- The militants operated as supporters of islam in the mountainous region. (Các tay súng hoạt động dưới danh nghĩa những người ủng hộ Hồi giáo ở vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Supporters of Islam (danh từ ghép): cụm từ cố định, không có biến thể phổ biến. Lưu ý: "Islam" viết hoa để chỉ tôn giáo, không nhầm với "islam" (dạng viết thường ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Nhóm Hồi giáo cực đoan (radical Islamic group): nhấn mạnh tính chất cực đoan.
- Nhóm khủng bố Hồi giáo (Islamic terrorist group): nhấn mạnh hành vi khủng bố.
Các cụm từ liên quan
- To fight alongside supporters of islam: chiến đấu cùng những người ủng hộ Hồi giáo.
- Some foreign fighters joined the conflict to fight alongside supporters of islam. (Một số chiến binh nước ngoài tham gia cuộc xung đột để chiến đấu cùng những người ủng hộ Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.