supporting fire
Định nghĩa
Danh từ: Hỏa lực yểm trợ (hỏa lực hỗ trợ) – là loại hỏa lực được các đơn vị yểm trợ bắn ra để bảo vệ hoặc hỗ trợ một đơn vị khác trong chiến đấu. Thuật ngữ này thường dùng trong quân sự, chỉ việc bắn đạn dược (pháo, súng máy, tên lửa) từ phía sau hoặc bên cạnh để giúp lực lượng tiền phương tiến công hoặc phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ binh tiến lên dưới hỏa lực yểm trợ dày đặc từ pháo binh.)
- (Nếu không có hỏa lực yểm trợ, trung đội đã bị kẻ thù áp đảo.)
- (Chỉ huy yêu cầu hỏa lực yểm trợ để che chở cho cuộc rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to provide supporting fire": cung cấp hỏa lực yểm trợ.
- The helicopter gunship provided supporting fire for the ground troops. (Trực thăng vũ trang đã cung cấp hỏa lực yểm trợ cho bộ binh mặt đất.)
- "to call in supporting fire": yêu cầu hỏa lực yểm trợ từ xa (thường qua radio).
- The squad leader called in supporting fire from the naval guns. (Tiểu đội trưởng đã yêu cầu hỏa lực yểm trợ từ pháo hạm.)
- "direct supporting fire": hỏa lực yểm trợ trực tiếp (bắn vào mục tiêu nhìn thấy được).
- Direct supporting fire is often used in close-quarters combat. (Hỏa lực yểm trợ trực tiếp thường được dùng trong chiến đấu tầm gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỏa lực yểm trợ (cụm từ đồng nghĩa): thường dùng thay cho "supporting fire".
- Yểm trợ (động từ): hành động hỗ trợ bằng hỏa lực.
- Pháo binh yểm trợ cho cuộc tấn công. (Artillery supported the attack.)
- Hỏa lực (danh từ): lực lượng bắn đạn, súng đạn nói chung.
- Hỏa lực của địch rất mạnh. (The enemy's firepower is very strong.)
Từ đồng nghĩa
- Hỏa lực hỗ trợ: cách nói tương đương, nhấn mạnh sự trợ giúp.
- Hỏa lực che chở: nhấn mạnh vai trò bảo vệ.
- Hỏa lực che chở giúp bộ binh vượt qua bãi mìn. (Covering fire helped the infantry cross the minefield.)
Các cụm từ liên quan
- Hỏa lực yểm trợ từ trên không: hỏa lực từ máy bay, trực thăng.
- Hỏa lực yểm trợ từ trên không đã tiêu diệt các vị trí phòng thủ của địch. (Air supporting fire destroyed the enemy's defensive positions.)
- Hỏa lực yểm trợ gián tiếp: hỏa lực bắn từ xa, không nhìn thấy mục tiêu trực tiếp.
- Pháo binh sử dụng hỏa lực yểm trợ gián tiếp để bắn vào phía sau chiến tuyến. (Artillery used indirect supporting fire to hit behind enemy lines.)
Thành ngữ liên quan
- "Hỏa lực yểm trợ là chìa khóa chiến thắng": câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ hỏa lực trong quân sự.
- Trong trận đánh này, hỏa lực yểm trợ là chìa khóa chiến thắng. (In this battle, supporting fire was the key to victory.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "supporting fire"
