supporting structure
Định nghĩa
Danh từ: Kết cấu hỗ trợ, cấu trúc chống đỡ: "supporting structure" là một cấu trúc hoặc bộ phận kết cấu có chức năng chính là đỡ, giữ vững, hoặc làm nền tảng cho một vật thể hoặc hệ thống khác.
Ví dụ sử dụng
- (Kết cấu hỗ trợ của cây cầu bao gồm các dầm thép và trụ bê tông.)
- (Một kết cấu chống đỡ vững chắc là thiết yếu cho sự ổn định của bất kỳ tòa nhà lớn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide a supporting structure for something": cung cấp một kết cấu hỗ trợ cho một cái gì đó.
- The scaffolding provides a temporary supporting structure for the workers. (Giàn giáo cung cấp một kết cấu hỗ trợ tạm thời cho công nhân.)
"to act as a supporting structure": đóng vai trò như một kết cấu chống đỡ.
- The steel frame acts as the main supporting structure for the entire roof. (Khung thép đóng vai trò như kết cấu chống đỡ chính cho toàn bộ mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Support structure (danh từ): cấu trúc hỗ trợ (một biến thể đồng nghĩa phổ biến).
- Structural support (danh từ): sự hỗ trợ kết cấu, thường dùng để chỉ các thành phần riêng lẻ trong một kết cấu hỗ trợ.
- The columns provide structural support for the building. (Các cột cung cấp sự hỗ trợ kết cấu cho tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Foundation: nền móng, thường chỉ phần chịu lực chính bên dưới công trình.
- Framework: khung, cấu trúc cơ bản hỗ trợ các bộ phận khác.
- Bracing: hệ giằng, các thanh chống ngang hoặc chéo để tăng độ cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "supporting structure", nhưng động từ "to support" có thể dùng trong cụm:
- to support from below: hỗ trợ từ bên dưới.
- The beams support the floor from below. (Các dầm hỗ trợ sàn từ bên dưới.)
Thành ngữ liên quan
- The backbone of something: xương sống của cái gì đó, nghĩa bóng chỉ yếu tố nền tảng, hỗ trợ chính.
- Education is the backbone of a strong society. (Giáo dục là xương sống của một xã hội vững mạnh.)