supporting tower

supporting tower

A tall supporting tower holds up the cables of a suspension bridge.

Định nghĩa

Danh từ: Tháp hỗ trợ, tháp chống đỡ. Đây một cấu trúc tháp được thiết kế để làm nhiệm vụ chống đỡ, giữ vững hoặc nâng đỡ một vật thể hoặc cấu trúc khác.

dụ sử dụng
  • (Cây cầu được giữ vững bởi nhiều tháp hỗ trợ.)
  • (Tháp chống đỡ của hệ thống cáp treo được làm bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supporting tower" thường được dùng trong kỹ thuật xây dựng hoặc kiến trúc để chỉ các tháp chức năng chịu lực, như trong cầu dây văng, tháp truyền tải điện, hoặc tháp giàn khoan.
    • The main supporting tower of the suspension bridge is over 200 meters tall. (Tháp hỗ trợ chính của cầu treo cao hơn 200 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Support tower (danh từ): tháp hỗ trợ (cách viết rút gọn, cùng nghĩa).
  • Tower support (danh từ): cấu trúc hỗ trợ dạng tháp (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Pier: trụ cầu, trụ đỡ (thường cấu trúc lớn bằng tông hoặc đá).
  • Pylon: tháp chống đỡ (đặc biệt trong cầu dây văng hoặc đường dây điện).
  • Buttress: trụ chống, bệ đỡ (thường dùng trong kiến trúc nhà thờ hoặc tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "supporting tower". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "support" (hỗ trợ): - Support something with a tower: hỗ trợ cái đó bằng một cái tháp. - They supported the roof with a temporary supporting tower. (Họ đã hỗ trợ mái nhà bằng một tháp chống đỡ tạm thời.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "supporting tower". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ: - A tower of strength: một người hoặc vật vững chãi, đáng tin cậy (ẩn dụ cho sự hỗ trợ mạnh mẽ). - During the crisis, she was a tower of strength for her family. (Trong cuộc khủng hoảng, ấy chỗ dựa vững chắc cho gia đình mình.)