supportive

supportive

Her friends are always supportive when she needs help.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỗ trợ, ủng hộ: "Supportive" mô tả một người, hành động hoặc điều đó mang lại sự giúp đỡ, khích lệ hoặc củng cố về mặt tinh thần, vật chất cho người khác, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn hoặc khi cần động viên.
dụ sử dụng
  • ( ấy rất ủng hộ những lựa chọn nghề nghiệp của bạn mình.)
  • (Một mạng lưới gia đình hỗ trợ có thể giúp một người vượt qua nhiều thử thách.)
  • (Sếp của anh ấy đã hỗ trợ khi anh ấy cần nghỉ phép lý do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be supportive of someone/something": ủng hộ hoặc hỗ trợ ai đó/điều đó.
    • The community was very supportive of the new park project. (Cộng đồng rất ủng hộ dự án công viên mới.)
  • "a supportive environment": một môi trường khuyến khích giúp đỡ.
    • Creating a supportive learning environment is key to student success. (Tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ chìa khóa cho sự thành công của học sinh.)
  • "emotionally supportive": hỗ trợ về mặt tình cảm.
    • He is emotionally supportive, always listening without judgment. (Anh ấy luôn hỗ trợ về mặt tình cảm, luôn lắng nghe không phán xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Support (danh từ/động từ): sự hỗ trợ, hành động hỗ trợ.
    • She gave him a lot of support during his illness. ( ấy đã dành cho anh ấy rất nhiều sự hỗ trợ trong thời gian anh ấy bị bệnh.)
  • Supportively (trạng từ): một cách hỗ trợ.
    • He spoke supportively about her decision. (Anh ấy nói một cách ủng hộ về quyết định của ấy.)
  • Unsupportive (tính từ trái nghĩa): không hỗ trợ, không ủng hộ.
    • His unsupportive attitude made the situation worse. (Thái độ không hỗ trợ của anh ấy đã làm tình hình tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Encouraging: khuyến khích, động viên.
    • Her encouraging words gave him confidence. (Những lời khuyến khích của ấy đã cho anh ấy sự tự tin.)
  • Helpful: hữu ích, giúp đỡ.
    • He is a helpful colleague who always offers assistance. (Anh ấy một đồng nghiệp hữu ích, luôn đề nghị giúp đỡ.)
  • Nurturing: nuôi dưỡng, chăm sóc (thường dùng cho gia đình hoặc mối quan hệ).
    • A nurturing parent is always supportive of their child's growth. (Một người cha/mẹ nuôi dưỡng luôn ủng hộ sự phát triển của con cái họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up: ủng hộ, hỗ trợ (ai đó hoặc ý kiến).
    • I'll back you up if you decide to speak to the manager. (Tôi sẽ ủng hộ bạn nếu bạn quyết định nói chuyện với quản lý.)
  • Stand by: đứng về phía ai, hỗ trợ (trong lúc khó khăn).
    • She stood by him through his recovery. ( ấy đãbên cạnh anh ấy trong suốt quá trình hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
  • "A shoulder to cry on": một người lắng nghe an ủi, thể hiện sự hỗ trợ về tinh thần.
    • After the breakup, she needed a shoulder to cry on, and her sister was very supportive. (Sau khi chia tay, ấy cần một người để khóc cùng, em gái ấy đã rất hỗ trợ.)
  • "To have someone's back": sẵn sàng bảo vệ hỗ trợ ai đó.
    • Don't worry, I've got your back no matter what. (Đừng lo, tôi luônbên cạnh bạn chuyện .)