supposititious

supposititious

The archaeologist's claim about the ancient tool's use was entirely supposititious.

Định nghĩa

Tính từ - Giả định, suy đoán, không căn cứ xác thực: "supposititious" dùng để mô tả một điều đó dựa trên sự phỏng đoán hoặc giả thuyết hơn bằng chứng đáng tin cậy. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu chắc chắn hoặc tính không thực tế của một ý tưởng, lý thuyết hay tuyên bố.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết về sự tuyệt chủng của khủng long vẫn còn rất mang tính suy đoán.)
  • (Lời giải thích đầy suy đoán của anh ta về vụ tai nạn đã không được các nhà điều tra chấp nhận.)
  • (Họ dựa toàn bộ lập luận của mình vào những bằng chứng giả định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supposititious reasoning": lập luận dựa trên giả thuyết, không cơ sở vững chắc.
    • The philosopher criticized the supposititious reasoning behind the political proposal. (Nhà triết học đã chỉ trích lập luận suy đoán đằng sau đề xuất chính trị đó.)
  • "a supposititious claim": một tuyên bố không bằng chứng.
    • The media dismissed the claim as supposititious and lacking any factual support. (Truyền thông bác bỏ tuyên bố đó giả định thiếu bất kỳ sự hỗ trợ thực tế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Supposititiously (trạng từ): một cách giả định, suy đoán.
    • He supposititiously concluded that the project would fail. (Anh ta kết luận một cách suy đoán rằng dự án sẽ thất bại.)
  • Supposititiousness (danh từ): tính chất giả định, suy đoán.
    • The supposititiousness of the hypothesis made it difficult to take seriously. (Tính chất suy đoán của giả thuyết khiến khó được xem xét nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjectural: mang tính phỏng đoán, dựa trên suy luận hơn bằng chứng.
  • Hypothetical: giả định, mang tính giả thuyết.
  • Supposed: được cho , nhưng không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Factual: dựa trên sự thật, thực tế.
  • Certain: chắc chắn, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • "A supposititious child": (cổ) một đứa trẻ bị giả mạo, không phải con ruột (thường dùng trong văn học cổ điển để chỉ sự thay thế hoặc lừa dối).