suppressed
Tính từ: suppressed 1. Bị kìm nén, bị đè nén: Chỉ trạng thái một cảm xúc, hành động hoặc phản ứng bị kiểm soát mạnh mẽ, không được bộc lộ một cách tự nhiên. - Ví dụ: a suppressed cough (một cơn ho bị kìm nén) - Ví dụ: suppressed laughter (tiếng cười bị nén lại)
Bị đàn áp, bị ngăn chặn: Chỉ một tổ chức, hoạt động hoặc thông tin bị kiểm soát, ngăn cản bởi quyền lực (như chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền).
- Ví dụ: a suppressed press (một nền báo chí bị đàn áp)
Bị che giấu, bị giữ kín: Chỉ thông tin hoặc sự thật không được công bố ra công chúng.
- Ví dụ: kept from public knowledge by various means (bị giữ khỏi kiến thức công cộng bằng nhiều cách khác nhau)
- (Cô ấy ngáp một cách kìm nén trong suốt cuộc họp dài.)
- (Hành động của chính phủ đã dẫn đến một cuộc nổi loạn bị đàn áp.)
- (Nhiều tài liệu lịch sử đã bị che giấu trong nhiều thập kỷ.)
"a suppressed memory": Ký ức bị kìm nén (trong tâm lý học, chỉ ký ức bị đẩy xuống tiềm thức).
- Therapy helped her recover a suppressed memory from childhood. (Liệu pháp đã giúp cô ấy khôi phục một ký ức bị kìm nén từ thời thơ ấu.)
"suppressed demand": Nhu cầu bị dồn nén (trong kinh tế, chỉ nhu cầu không được đáp ứng do các hạn chế).
- After the lockdown, there was a suppressed demand for travel. (Sau đợt phong tỏa, có một nhu cầu du lịch bị dồn nén.)
Suppress (động từ): kìm nén, đàn áp.
- He tried to suppress his anger. (Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận.)
Suppression (danh từ): sự kìm nén, sự đàn áp.
- The suppression of free speech is a violation of human rights. (Sự đàn áp tự do ngôn luận là vi phạm nhân quyền.)
Suppressive (tính từ): có tính chất đàn áp, kìm nén.
- The regime used suppressive tactics to control the population. (Chế độ đã sử dụng các chiến thuật đàn áp để kiểm soát dân chúng.)
Repressed: bị kìm nén (thường dùng cho cảm xúc hoặc hành vi).
- Her repressed feelings finally exploded. (Cảm xúc bị kìm nén của cô ấy cuối cùng đã bùng nổ.)
Stifled: bị nghẹn lại, bị dập tắt.
- A stifled cry was heard from the next room. (Một tiếng khóc nghẹn ngào được nghe từ phòng bên cạnh.)
Censored: bị kiểm duyệt (dùng cho thông tin, báo chí).
- The article was heavily censored. (Bài báo đã bị kiểm duyệt nặng nề.)
- Suppress down: (hiếm dùng) kìm nén xuống.
- He suppressed down his desire to scream. (Anh ấy kìm nén xuống ham muốn la hét.)
- To keep a lid on something: giữ kín, ngăn chặn điều gì đó.
- The company tried to keep a lid on the scandal. (Công ty đã cố gắng giữ kín vụ bê bối.)