suppressive

suppressive

The government used suppressive measures to control the protest.

Định nghĩa

Tính từ: xu hướng hoặc khả năng đàn áp, kìm nén, ngăn chặn một điều đó, đặc biệt ý kiến, hành động, hoặc biểu hiện.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã sử dụng các biện pháp đàn áp để kiểm soát cuộc biểu tình.)
  • (Thái độ kìm nén của anh ta đối với lời chỉ trích khiến mọi người sợ phát biểu.)
  • (Các luật đàn áp đã hạn chế tự do báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Suppressive therapy: liệu pháp kìm nén (thường dùng trong y học, như kìm nén virus).

    • Patients with HIV often receive suppressive therapy to keep the virus under control. (Bệnh nhân HIV thường nhận liệu pháp kìm nén để kiểm soát virus.)
  • Suppressive fire: hỏa lực yểm trợ (trong quân sự, nhằm ngăn chặn đối phương hành động).

    • The soldiers used suppressive fire to cover their retreat. (Những người lính sử dụng hỏa lực yểm trợ để che chở cho cuộc rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppress (động từ): đàn áp, kìm nén.

    • The dictator tried to suppress all opposition. (Nhà độc tài đã cố gắng đàn áp mọi phe đối lập.)
  • Suppression (danh từ): sự đàn áp, sự kìm nén.

    • The suppression of free speech is a violation of human rights. (Sự đàn áp tự do ngôn luận vi phạm nhân quyền.)
  • Suppressor (danh từ): người hoặc vật đàn áp; bộ phận giảm thanh (trên súng).

    • The suppressor on the gun reduced the noise. (Bộ phận giảm thanh trên khẩu súng đã giảm tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Repressive (adj): đàn áp, kìm hãm (thường chỉ chính quyền hoặc luật pháp).

    • The repressive regime jailed its critics. (Chế độ đàn áp đã bỏ tù những người chỉ trích.)
  • Restrictive (adj): hạn chế, gò bó.

    • Restrictive rules prevented innovation. (Các quy tắc hạn chế đã ngăn cản sự đổi mới.)
  • Inhibitory (adj): ức chế (thường dùng trong sinh học, tâm lý).

    • Inhibitory signals in the brain control impulses. (Các tín hiệu ức chế trong não kiểm soát các xung động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suppress down: (không phổ biến) kìm nén xuống.

    • He tried to suppress down his anger. (Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận xuống.)
  • Suppress out: (hiếm dùng) loại bỏ bằng cách đàn áp.

    • The government suppressed out the rebellion. (Chính phủ đã đàn áp dẹp tan cuộc nổi loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a lid on something: kìm nén, ngăn chặn điều đó.
    • The manager put a lid on the rumors. (Người quản lý đã kìm nén những tin đồn.)
  • Clamp down on something: đàn áp, trấn áp mạnh mẽ.
    • The police clamped down on illegal gambling. (Cảnh sát đã đàn áp mạnh mẽ tệ nạn cờ bạc bất hợp pháp.)