suppurating sore
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết thương mưng mủ: "suppurating sore" chỉ một vết loét, vết thương hở đã bị viêm nhiễm và có hiện tượng tích tụ mủ. Đây là dấu hiệu của nhiễm trùng đang hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra vết thương mưng mủ trên chân của bệnh nhân.)
- (Một vết thương mưng mủ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop a suppurating sore": phát triển thành vết thương mưng mủ.
- If left untreated, a simple cut can develop into a suppurating sore. (Nếu không được điều trị, một vết cắt đơn giản có thể phát triển thành vết thương mưng mủ.)
"to treat a suppurating sore": điều trị vết thương mưng mủ.
- Antibiotics are often prescribed to treat a suppurating sore. (Thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị vết thương mưng mủ.)
Biến thể và từ gần giống
Sore (danh từ): vết loét, vết đau.
- He has a sore on his back. (Anh ấy có một vết loét trên lưng.)
Suppurate (động từ): mưng mủ.
- The wound began to suppurate after a few days. (Vết thương bắt đầu mưng mủ sau vài ngày.)
Suppuration (danh từ): sự mưng mủ, quá trình hình thành mủ.
- Suppuration is a sign of infection. (Sự mưng mủ là dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Infected wound: vết thương bị nhiễm trùng.
- Pus-filled sore: vết loét chứa đầy mủ.
- Festering sore: vết loét đang mưng mủ (thường dùng trong văn cảnh y tế hoặc miêu tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fester up: trở nên mưng mủ (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).
- The wound festered up quickly due to poor hygiene. (Vết thương mưng mủ nhanh chóng do vệ sinh kém.)
Thành ngữ liên quan
- A festering wound (thành ngữ ẩn dụ): một vấn đề hoặc mối bất hòa đang trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
- The argument between them became a festering wound that never healed. (Cuộc tranh cãi giữa họ trở thành một vết thương mưng mủ không bao giờ lành.)
