supraconductivité
Học thuậtThân thiện
Un physicien explique le phénomène de supraconductivité à l'aide d'un aimant lévitant.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng siêu dẫn: Một hiện tượng vật lý xảy ra khi một số vật liệu nhất định, ở dưới một nhiệt độ tới hạn rất thấp, đột ngột mất hoàn toàn điện trở và đẩy từ trường ra khỏi bên trong chúng (hiệu ứng Meissner).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La supraconductivité a été découverte en 1911. (Hiện tượng siêu dẫn đã được phát hiện vào năm 1911.)
- Les aimants lévitent au-dessus du matériau grâce à la supraconductivité. (Các nam châm lơ lửng phía trên vật liệu nhờ hiện tượng siêu dẫn.)
- La recherche sur la supraconductivité à haute température est très active. (Nghiên cứu về hiện tượng siêu dẫn nhiệt độ cao đang rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "température de supraconductivité": nhiệt độ siêu dẫn, nhiệt độ tới hạn mà dưới đó hiện tượng siêu dẫn xuất hiện.
- La température de supraconductivité de ce matériau est de -200°C. (Nhiệt độ siêu dẫn của vật liệu này là -200°C.)
Biến thể và từ gần giống
Supraconducteur (adj, n.m): (có tính) siêu dẫn; vật liệu siêu dẫn.
- Un câble supraconducteur peut transporter du courant sans perte d'énergie. (Một cáp siêu dẫn có thể truyền tải dòng điện mà không mất năng lượng.)
Supraconductif (adj): có tính siêu dẫn.
- L'état supraconductif est fascinant. (Trạng thái siêu dẫn rất kỳ thú.)
Từ đồng nghĩa
- État supraconducteur: trạng thái siêu dẫn.
- Phénomène de supraconduction: hiện tượng siêu dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
Un physicien explique le phénomène de supraconductivité à l'aide d'un aimant lévitant.
danh từ giống cái
- (vật lý học) hiện tượng siêu dẫn