supranormal
Định nghĩa
Tính từ: - Siêu thường, vượt ngoài phạm vi bình thường hoặc có thể giải thích một cách khoa học: "supranormal" chỉ những hiện tượng, khả năng hoặc sự kiện nằm ngoài giới hạn của cái bình thường, không thể lý giải bằng các quy luật tự nhiên hay khoa học thông thường. Từ này thường mang sắc thái mạnh hơn "supernatural" (siêu nhiên) vì nó nhấn mạnh vào việc vượt quá mức độ chuẩn mực chứ không nhất thiết liên quan đến thần thánh hay ma thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ngoại cảm tuyên bố có những khả năng siêu thường, chẳng hạn như thần giao cách cảm và nhìn trước tương lai.)
- (Các nhà khoa học hoài nghi về những báo cáo về các sự kiện siêu thường không thể tái tạo trong phòng thí nghiệm.)
- (Sức mạnh siêu thường của anh ta trong vụ tai nạn đã khiến các bác sĩ bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Supranormal perception: nhận thức siêu thường (ví dụ như khả năng nhìn thấy hào quang hoặc nghe thấy giọng nói từ thế giới khác).
- Meditation is said to enhance supranormal perception in some practitioners. (Thiền định được cho là tăng cường nhận thức siêu thường ở một số người thực hành.)
- Supranormal experience: trải nghiệm siêu thường (như cảm giác xuất hồn hoặc gặp người đã khuất).
- Near-death experiences are often described as supranormal experiences. (Những trải nghiệm cận tử thường được mô tả là những trải nghiệm siêu thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Supranormality (danh từ): tính chất siêu thường.
- The supranormality of the event was undeniable to those who witnessed it. (Tính siêu thường của sự kiện là không thể phủ nhận đối với những người chứng kiến.)
- Supranormally (trạng từ): một cách siêu thường.
- He could supranormally sense danger before it happened. (Anh ta có thể cảm nhận nguy hiểm một cách siêu thường trước khi nó xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural: siêu nhiên (thường liên quan đến thần thánh, ma quỷ).
- The supernatural powers of the wizard were legendary. (Sức mạnh siêu nhiên của phù thủy đã trở thành huyền thoại.)
- Transcendent: siêu việt (vượt lên trên giới hạn thông thường).
- She had a transcendent experience during her meditation. (Cô ấy có một trải nghiệm siêu việt trong khi thiền định.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond the pale: vượt quá giới hạn cho phép (dùng để chỉ điều gì đó không thể chấp nhận được, nhưng có thể liên quan đến "supranormal" trong ngữ cảnh vượt quá chuẩn mực).
- His claims of supranormal healing were beyond the pale of medical science. (Những tuyên bố về chữa bệnh siêu thường của anh ta nằm ngoài giới hạn của y học khoa học.)