supraocular
Định nghĩa
Tính từ: Nằm ở hoặc xảy ra phía trên hốc mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Các vảy trên hốc mắt của một số loài bò sát rất phát triển.)
- (Một gờ trên hốc mắt cung cấp sự bảo vệ cho mắt ở nhiều loài cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thuật ngữ giải phẫu học: "supraocular" thường được dùng trong sinh học, động vật học, và y học để mô tả cấu trúc nằm ngay phía trên mắt, đặc biệt là vùng xương hoặc vảy.
- The supraocular bone is part of the skull in some vertebrates. (Xương trên hốc mắt là một phần của hộp sọ ở một số động vật có xương sống.)
Trong văn cảnh lâm sàng: "supraocular" có thể chỉ các triệu chứng hoặc tổn thương ở vùng trên mắt.
- The patient complained of supraocular pain after the injury. (Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau trên hốc mắt sau chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Supraorbital (adj): cũng có nghĩa là nằm trên hốc mắt, nhưng thường dùng trong giải phẫu người hơn.
- The supraorbital foramen is a small opening above the eye socket. (Lỗ trên ổ mắt là một lỗ nhỏ phía trên hốc mắt.)
Postocular (adj): nằm phía sau mắt.
- Postocular scales are found behind the eye in snakes. (Vảy sau mắt được tìm thấy phía sau mắt ở rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Supraorbital: trên hốc mắt (dùng nhiều trong giải phẫu người).
- Superciliary: thuộc về lông mày, vùng trên mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "supraocular".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "supraocular".