suprarenalectomy

Định nghĩa

Danh từ (y học): Suprarenalectomy phẫu thuật cắt bỏ một hoặc cả hai tuyến thượng thận (suprarenal glands). Thuật ngữ này được ghép từ "supra-" (trên) "renal" (thận), chỉ vị trí của tuyến nằm phía trên thận.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận để loại bỏ khối u trên tuyến thượng thận.)
  • (Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận thường được thực hiện trong các trường hợp hội chứng Cushing.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unilateral suprarenalectomy: cắt bỏ một tuyến thượng thận.
    • Unilateral suprarenalectomy is less invasive than bilateral removal. (Phẫu thuật cắt bỏ một tuyến thượng thận ít xâm lấn hơn so với cắt bỏ cả hai bên.)
  • Bilateral suprarenalectomy: cắt bỏ cả hai tuyến thượng thận.
    • Bilateral suprarenalectomy requires lifelong hormone replacement therapy. (Phẫu thuật cắt bỏ cả hai tuyến thượng thận yêu cầu liệu pháp thay thế hormone suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenalectomy (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận.
    • Adrenalectomy is the standard term used in modern medical literature. (Adrenalectomy thuật ngữ chuẩn được sử dụng trong y văn hiện đại.)
  • Suprarenal (adj): thuộc về tuyến thượng thận.
    • The suprarenal glands produce cortisol and adrenaline. (Các tuyến thượng thận sản xuất cortisol adrenaline.)
Từ đồng nghĩa
  • Adrenalectomy: phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận (dùng phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Laparoscopic suprarenalectomy: phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận.
    • Laparoscopic suprarenalectomy offers faster recovery time. (Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận mang lại thời gian hồi phục nhanh hơn.)
  • Open suprarenalectomy: phẫu thuật mở cắt bỏ tuyến thượng thận.
    • Open suprarenalectomy may be necessary for large tumors. (Phẫu thuật mở cắt bỏ tuyến thượng thận có thể cần thiết cho các khối u lớn.)
suprarenalectomy
A surgeon performs a suprarenalectomy in a modern operating room.