suprasegmental
A linguist uses a computer to analyze the suprasegmental features of a recorded sentence.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu phân đoạn: "suprasegmental" là thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ các đặc điểm của lời nói không giới hạn ở một âm đơn lẻ, mà kéo dài trên nhiều hơn một âm tiết hoặc đoạn âm. Những đặc điểm này bao gồm thanh điệu, trọng âm, ngữ điệu, và độ dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suprasegmental features of speech include stress and intonation. (Các đặc điểm siêu phân đoạn của lời nói bao gồm trọng âm và ngữ điệu.)
- Linguists study suprasegmental phonemes to understand how meaning changes with pitch. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các âm vị siêu phân đoạn để hiểu cách ý nghĩa thay đổi theo cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suprasegmental phonology": âm vị học siêu phân đoạn, nhánh ngôn ngữ học nghiên cứu các đặc điểm như ngữ điệu và trọng âm.
- Suprasegmental phonology helps explain why a sentence can sound like a question or statement. (Âm vị học siêu phân đoạn giúp giải thích tại sao một câu có thể nghe như một câu hỏi hoặc câu tường thuật.)
"suprasegmental unit": đơn vị siêu phân đoạn, như âm tiết hoặc nhóm thở.
- The syllable is a common suprasegmental unit in many languages. (Âm tiết là một đơn vị siêu phân đoạn phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Suprasegment (danh từ): một đặc điểm siêu phân đoạn cụ thể.
- Tone is a suprasegment in tonal languages. (Thanh điệu là một đặc điểm siêu phân đoạn trong các ngôn ngữ thanh điệu.)
Suprasegmentally (trạng từ): một cách siêu phân đoạn.
- The word is pronounced suprasegmentally with a rising tone. (Từ này được phát âm một cách siêu phân đoạn với thanh điệu lên.)
Từ đồng nghĩa
- Prosodic (tính từ): thuộc về ngữ điệu, trọng âm, và nhịp điệu.
- Prosodic features are similar to suprasegmental ones. (Các đặc điểm ngữ điệu tương tự như các đặc điểm siêu phân đoạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "suprasegmental".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "suprasegmental".