supremacist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa thượng đẳng: "supremacist" chỉ một người tin rằng một nhóm người, chủng tộc hoặc giới tính cụ thể nào đó vượt trội hơn tất cả các nhóm khác do đó quyền thống trị hoặc kiểm soát họ. Thuật ngữ này thường mang tính tiêu cực liên quan đến các hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc, sắc tộc hoặc giới tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a white supremacist who promoted racial hatred. (Anh ta được biết đến như một người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng, người cổ lòng thù hận chủng tộc.)
    • The group was founded by a male supremacist who believed women should not have equal rights. (Nhóm này được thành lập bởi một người theo chủ nghĩa thượng đẳng nam giới, người tin rằng phụ nữ không nên quyền bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a supremacist": một người theo chủ nghĩa thượng đẳng.

    • She identified as a supremacist, arguing that her ethnicity was superior to all others. ( ấy tự nhận mình người theo chủ nghĩa thượng đẳng, cho rằng sắc tộc của mình vượt trội hơn tất cả các sắc tộc khác.)
  • "supremacist ideology": hệ tư tưởng thượng đẳng.

    • Supremacist ideology often leads to discrimination and violence against minority groups. (Hệ tư tưởng thượng đẳng thường dẫn đến phân biệt đối xử bạo lực chống lại các nhóm thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Supremacy (danh từ): quyền lực tối thượng, sự thống trị.

    • The supremacy of one race over another is a false and dangerous belief. (Sự thống trị của một chủng tộc này lên chủng tộc khác một niềm tin sai lầm nguy hiểm.)
  • Supremacism (dan từ): chủ nghĩa thượng đẳng.

    • Supremacism is often linked to extremist movements. (Chủ nghĩa thượng đẳng thường liên quan đến các phong trào cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Racist: người phân biệt chủng tộc (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành vi niềm tin).
  • Bigot: người cố chấp, cuồng tín (chỉ người không khoan dung với các nhóm khác).
  • Chauvinist: người theo chủ nghĩa -vanh (thường dùng cho giới tính hoặc quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "supremacist". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to adhere to supremacist views": tuân theo các quan điểm thượng đẳng.
      • He continued to adhere to supremacist views despite widespread criticism. (Anh ta tiếp tục tuân theo các quan điểm thượng đẳng bất chấp sự chỉ trích rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A supremacist at heart": một người bản chất thượng đẳng.
    • Even though he pretended to be open-minded, he was a supremacist at heart. (Mặc dù anh ta giả vờ cởi mở, nhưng về bản chất anh ta một người theo chủ nghĩa thượng đẳng.)