suprematism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tối thượng: Một phong trào nghệ thuật trừu tượng hình học, do họa sĩ Kazimir Malevich khởi xướng tại Nga vào đầu thế kỷ 20, nhấn mạnh vào các hình dạng hình học cơ bản (như hình vuông, hình tròn, hình chữ thập) và màu sắc thuần khiết, từ chối mọi biểu hiện của thế giới hiện thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Suprematism was a revolutionary art movement that rejected representational art. (Chủ nghĩa tối thượng là một phong trào nghệ thuật cách mạng, bác bỏ nghệ thuật tả thực.)
- Malevich's painting "Black Square" is the most iconic work of suprematism. (Bức tranh "Hình vuông đen" của Malevich là tác phẩm tiêu biểu nhất của chủ nghĩa tối thượng.)
- The influence of suprematism can be seen in modern architecture and design. (Ảnh hưởng của chủ nghĩa tối thượng có thể thấy trong kiến trúc và thiết kế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suprematism as a philosophy": chủ nghĩa tối thượng như một triết lý, nhấn mạnh cảm xúc thuần khiết và sự giải phóng khỏi thế giới vật chất.
- Malevich believed that suprematism represented the supremacy of pure feeling in art. (Malevich tin rằng chủ nghĩa tối thượng đại diện cho sự tối thượng của cảm xúc thuần khiết trong nghệ thuật.)
"Suprematism in architecture": ứng dụng các nguyên tắc của chủ nghĩa tối thượng vào kiến trúc, với các khối hình học đơn giản.
- The constructivist movement was heavily influenced by suprematism in architecture. (Phong trào kiến tạo chịu ảnh hưởng nặng nề từ chủ nghĩa tối thượng trong kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Suprematist (danh từ hoặc tính từ): nghệ sĩ theo chủ nghĩa tối thượng, hoặc thuộc về chủ nghĩa tối thượng.
- Malevich was a leading suprematist. (Malevich là một nghệ sĩ theo chủ nghĩa tối thượng hàng đầu.)
- The suprematist style uses basic geometric shapes. (Phong cách tối thượng sử dụng các hình dạng hình học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ thuật trừu tượng hình học: geometric abstraction (mô tả phong cách, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì suprematism là một trường phái cụ thể).
- Chủ nghĩa kiến tạo: constructivism (một phong trào liên quan, chịu ảnh hưởng từ suprematism, nhưng tập trung vào ứng dụng thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suprematism", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "suprematism", vì đây là khái niệm học thuật.