supreme allied commander atlantic

supreme allied commander atlantic

The Supreme Allied Commander Atlantic reviews naval operations with allied officers.

Định nghĩa

Danh từ: "supreme allied commander atlantic" (viết tắt: SACLANT) một chức danh quân sự chỉ Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dươngsĩ quan chỉ huy của Bộ Tư lệnh Lực lượng Đồng minh Đại Tây Dương (ACLANT) thuộc Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Chức vụ này do một tướng lĩnh của Quân đội Hoa Kỳ đảm nhiệm, được Tổng thống Hoa Kỳ đề cử Hội đồng Bắc Đại Tây Dương phê chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dương chịu trách nhiệm phòng thủ khu vực Bắc Đại Tây Dương.)
  • (Tổng thống đã đề cử một Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dương mới để lãnh đạo lực lượng Đại Tây Dương của NATO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supreme allied commander atlantic" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt khi nói về cấu trúc chỉ huy của NATO trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
    • During the Cold War, the role of supreme allied commander atlantic was crucial for coordinating naval operations. (Trong Chiến tranh Lạnh, vai trò của Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dương rất quan trọng trong việc điều phối các hoạt động hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • SACLANT (danh từ viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "supreme allied commander atlantic".
    • SACLANT was one of the two major strategic commands of NATO. (SACLANT một trong hai bộ tư lệnh chiến lược chính của NATO.)
  • ACLANT (danh từ viết tắt): Bộ Tư lệnh Lực lượng Đồng minh Đại Tây Dương, đơn vị do SACLANT chỉ huy.
Từ đồng nghĩa
  • NATO Supreme Commander (Tư lệnh Tối cao NATO): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả SACLANT SACEUR (Tư lệnh Tối cao Đồng minh châu Âu).
  • Allied Commander Atlantic (Tư lệnh Đồng minh Đại Tây Dương): từ đồng nghĩa ít chính thức hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Serve as supreme allied commander atlantic: phục vụ với tư cách Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dương.
    • General Smith served as supreme allied commander atlantic from 1990 to 1993. (Tướng Smith đã phục vụ với tư cách Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dương từ năm 1990 đến 1993.)
Thành ngữ liên quan
  • Supreme command (quyền chỉ huy tối cao): thuật ngữ chung chỉ quyền lực chỉ huy cao nhất trong quân đội.
    • The supreme allied commander atlantic held supreme command over all NATO forces in the Atlantic. (Tư lệnh Tối cao Đồng minh Đại Tây Dương nắm quyền chỉ huy tối cao đối với mọi lực lượng NATO ở Đại Tây Dương.)