supreme being

Định nghĩa

Danh từ: "supreme being" (đấng tối cao) chỉ một thực thể siêu nhiên được quan niệm hoàn hảo, toàn năng, toàn tri, người khởi tạo cai trị vũ trụ; đối tượng thờ phụng trong các tôn giáo độc thần.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người cầu nguyện với một đấng tối cao để được hướng dẫn bảo vệ.)
  • (Khái niệm về một đấng tối cao trung tâm của các tôn giáo độc thần như đốc giáo Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supreme being" thường được dùng trong bối cảnh triết học, thần học, hoặc tôn giáo để chỉ một thực thể tối thượng, không bị giới hạn bởi không gian, thời gian.
  • Cụm từ này mang tính trang trọng trừu tượng, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc thảo luận về niềm tin tâm linh.
Biến thể từ gần giống
  • Supreme (tính từ): tối cao, cao nhất.
    • Supreme authority (quyền lực tối cao).
  • Being (danh từ): thực thể, sinh thể.
    • Human being (con người).
  • Deity (danh từ): thần thánh, vị thần.
    • The ancient Greeks worshipped many deities. (Người Hy Lạp cổ đại thờ nhiều vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • God (Chúa, Thượng đế): thường dùng trong ngữ cảnh đốc giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo.
    • God is considered the supreme being in Christianity. (Chúa được coi đấng tối cao trong đốc giáo.)
  • Almighty (Đấng Toàn Năng): nhấn mạnh quyền nănghạn.
    • The Almighty created the heavens and the earth. (Đấng Toàn Năng đã tạo ra trời đất.)
  • Creator (Đấng Sáng Tạo): nhấn mạnh vai trò khởi tạo vũ trụ.
    • The Creator is worshipped by billions of people. (Đấng Sáng Tạo được hàng tỷ người thờ phụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "supreme being", nhưng có thể dùng: - Believe in (tin vào): They believe in a supreme being. (Họ tin vào một đấng tối cao.) - Worship (thờ phụng): People worship the supreme being in various ways. (Mọi người thờ phụng đấng tối cao bằng nhiều cách khác nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • The supreme being of the universe (đấng tối cao của vũ trụ): cụm từ trang trọng, nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối.
    • Philosophers often debate the nature of the supreme being of the universe. (Các triết gia thường tranh luận về bản chất của đấng tối cao của vũ trụ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

supreme being
A child looks up at a starry sky and thinks about the supreme being.