supreme court

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án tối cao: "Supreme court" cơ quan tư pháp cao nhất trong hệ thống tòa án của một quốc gia hoặc một tiểu bang (ở Hoa Kỳ). thẩm quyền xét xử cuối cùng đối với các vụ án quyền xem xét lại các quyết định của các tòa án cấp dưới.
    • Tòa án tối cao liên bang: Trong bối cảnh Hoa Kỳ, "supreme court" thường chỉ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (Supreme Court of the United States), cơ quan thẩm quyền phúc thẩm cuối cùng quyền tài phán đối với tất cả các tòa án khác trong quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Tòa án Tối cao tiếng nói cuối cùng về các vấn đề hiến pháp.)
  • (Mỗi tiểu bangHoa Kỳ tòa án tối cao riêng của mình.)
  • (Quyết định của tòa án tối cao tính ràng buộc đối với tất cả các tòa án cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supreme court justice": thẩm phán của tòa án tối cao.
    • She was appointed as a supreme court justice last year. ( ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán tòa án tối cao vào năm ngoái.)
  • "Supreme court ruling": phán quyết của tòa án tối cao.
    • The supreme court ruling on same-sex marriage was historic. (Phán quyết của tòa án tối cao về hôn nhân đồng giới tính lịch sử.)
  • "To appeal to the supreme court": kháng cáo lên tòa án tối cao.
    • The defendant decided to appeal to the supreme court. (Bị cáo quyết định kháng cáo lên tòa án tối cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Supreme (adj): tối cao, cao nhất.
    • The supreme authority in the country is the president. (Cơ quan quyền lực tối cao trong nước tổng thống.)
  • Court (n): tòa án.
    • The court will hear the case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Highest court: tòa án cao nhất.
    • The highest court in the land is the Supreme Court. (Tòa án cao nhất trong nước Tòa án Tối cao.)
  • Court of last resort: tòa án phúc thẩm cuối cùng.
    • The supreme court is often called the court of last resort. (Tòa án tối cao thường được gọi là tòa án phúc thẩm cuối cùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go to the supreme court: đưa vụ việc lên tòa án tối cao.
    • They decided to go to the supreme court to challenge the law. (Họ quyết định đưa vụ việc lên tòa án tối cao để thách thức luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Supreme court of public opinion: tòa án tối cao của dư luậnchỉ sự phán xét của công chúng).
    • Even if he wins in court, he must face the supreme court of public opinion. ( thắng kiện tại tòa, anh ta vẫn phải đối mặt với tòa án tối cao của dư luận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

supreme court
The Supreme Court hears a case about a new law.