supreme headquarters
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ chỉ huy tối cao: "supreme headquarters" dùng để chỉ cơ quan chỉ huy cao nhất trong một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội, nơi tập trung các nhà lãnh đạo cấp cao như tổng tư lệnh và các sĩ quan cấp cao để đưa ra các quyết định chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ chỉ huy tối cao đã ban hành mệnh lệnh cho cuộc tấn công cuối cùng.)
- (Mọi thông tin liên lạc đều được chuyển đến bộ chỉ huy tối cao trong suốt thời gian chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report to supreme headquarters": báo cáo lên bộ chỉ huy tối cao.
- The general had to report directly to supreme headquarters every morning. (Vị tướng phải báo cáo trực tiếp lên bộ chỉ huy tối cao mỗi sáng.)
"under the authority of supreme headquarters": dưới quyền của bộ chỉ huy tối cao.
- All units were under the authority of supreme headquarters. (Tất cả các đơn vị đều dưới quyền của bộ chỉ huy tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Headquarters (n): bộ chỉ huy, trụ sở chính.
- The company's headquarters are in New York. (Trụ sở chính của công ty ở New York.)
- Supreme (adj): tối cao, cao nhất.
- The supreme leader made the final decision. (Nhà lãnh đạo tối cao đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- High command: bộ chỉ huy cấp cao.
- Central command: bộ chỉ huy trung ương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "supreme headquarters", nhưng có thể dùng:
- "set up headquarters": thiết lập bộ chỉ huy.
- They set up their headquarters in the capital. (Họ thiết lập bộ chỉ huy ở thủ đô.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "supreme headquarters".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "supreme headquarters"