supremely

supremely

He felt supremely confident as he stepped onto the stage.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tối cao, một cách cao nhất: "supremely" diễn tả mức độ cao nhất có thể, vượt trội hơn tất cả. thường được dùng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc trạng tháicấp độ cực đại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tự tin một cách tối cao.)
  • ( ấy biểu diễn xuất sắc ở mức cao nhất trong cuộc thi.)
  • (Món ăn ngon một cách tuyệt đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supremely happy": hạnh phúc tột độ.

    • After the wedding, they felt supremely happy. (Sau đám cưới, họ cảm thấy hạnh phúc tột độ.)
  • "supremely important": quan trọng tối thượng.

    • This decision is supremely important for the company's future. (Quyết định này cực kỳ quan trọng đối với tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Supreme (tính từ): tối cao, cao nhất.
    • The supreme leader gave a speech. (Nhà lãnh đạo tối cao đã bài phát biểu.)
  • Supremacy (danh từ): quyền lực tối cao, sự vượt trội.
    • The country fought for naval supremacy. (Đất nước đó đã chiến đấu để giành quyền thống trị trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
    • He was extremely confident. (Anh ấy cực kỳ tự tin.)
  • Utterly: hoàn toàn, tuyệt đối.
    • She was utterly convinced. ( ấy hoàn toàn bị thuyết phục.)
  • Exceedingly: vô cùng, hết sức.
    • The task was exceedingly difficult. (Nhiệm vụcùng khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "supremely", đây trạng từ độc lập. Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với động từ như "to be supremely good at something" (giỏi một cách xuất sắc về điều đó).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "supremely", nhưng thường xuất hiện trong các cụm như "supremely confident" hoặc "supremely happy" để nhấn mạnh mức độ.