surchoix

Học thuật
Thân thiện
surchoix

Un client choisit un produit surchoix dans un rayon bien approvisionné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hảo hạng, hạng tốt nhất: Dùng trong thương nghiệp để chỉ chất lượng cao nhất, loại tốt nhất trong số các sản phẩm.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Hảo hạng: Dùng để mô tả sản phẩm chất lượng đặc biệt cao, vượt trội so với các loại thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce magasin ne vend que du surchoix. (Cửa hàng này chỉ bán hàng hảo hạng.)
    • Le surchoix de ces fruits justifie leur prix élevé. (Hạng tốt nhất của những trái cây này biện minh cho giá cao của chúng.)
  • Tính từ:

    • Ils proposent des vins surchoix. (Họ đề xuất những loại rượu vang hảo hạng.)
    • Ces tissus sont surchoix. (Những loại vải nàyhảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de surchoix": (cụm từ) thuộc về hạng tốt nhất, chất lượng hảo hạng.
    • Une viande de surchoix. (Một loại thịt hảo hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choix (danh từ giống đực): sự lựa chọn, hàng lựa chọn (chất lượng tốt, nhưng có thể chưa phảitốt nhất).
  • Premier choix (cụm danh từ): lựa chọn hàng đầu, hạng nhất (gần nghĩa với "surchoix").
Từ đồng nghĩa
  • Hors pair: xuất sắc, không ai sánh bằng.
  • Exceptionnel: đặc biệt, xuất chúng.
  • De premier ordre: thuộc hạng nhất.
surchoix

Un client choisit un produit surchoix dans un rayon bien approvisionné.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) hảo hạng, hạng tốt nhất
tính từ (không đổi)
  1. hảo hạng
    • Produit surchoix
      sản phẩm hảo hạng