surcomprimé

Học thuật
Thân thiện
surcomprimé

Le mécanicien vérifie le moteur surcomprimé de la voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá nén: Trạng thái của một chất (thườngkhí hoặc hơi) đã bị nénáp suất cao hơn mức bình thường hoặc mức an toàn cho phép. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air dans ce réservoir est surcomprimé. (Không khí trong bình chứa này quá nén.)
    • Un moteur surcomprimé peut être plus puissant mais aussi plus fragile. (Một động cơ quá nén có thể mạnh hơn nhưng cũng dễ hỏng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật hàng không: Có thể dùng để mô tả buồng lái hoặc khoang chứa hành khách được điều ápmức cao hơn bình thường để đối phó với điều kiện bay đặc biệt.
    • La cabine de l'avion expérimental était surcomprimée. (Buồng lái của máy bay thử nghiệm đã được nén áp suất quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Surcompression (danh từ giống cái): Sự nén quá mức, tình trạng quá nén.
    • La surcompression du moteur augmente ses performances. (Việc nén quá mức động cơ làm tăng hiệu suất của .)
  • Comprimé (tính từ): Bị nén, được nén (ở mức bình thường).
    • De l'air comprimé (Không khí nén)
Từ đồng nghĩa
  • Surnormal (tính từ): Trên mức bình thường (về áp suất).
  • Hypercomprimé (tính từ): Siêu nén (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sous-comprimé (tính từ): Nén không đủ, thiếu nén.
  • Décomprimé (tính từ): Đã giải nén, không còn bị nén.
surcomprimé

Le mécanicien vérifie le moteur surcomprimé de la voiture.

tính từ
  1. quá nén