surculose

/'sə:kjulous/ Cách viết khác : (surculous) /'sə:kjuləs/
Học thuật
Thân thiện
surculose

The plant has a surculose growth habit with many side shoots.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Sinh chồi bên: Mô tả đặc điểm của một số loài thực vật khả năng mọc ra các chồi non hoặc thân mới từ phần thân hoặc rễdưới mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some grasses are surculose, spreading through underground stems. (Một số loài cỏ đặc tính sinh chồi bên, lan rộng qua các thân ngầm dưới đất.)
    • The surculose nature of the plant allows it to form dense colonies. (Đặc tính sinh chồi bên của cây cho phép tạo thành những quần thể dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại thực vật một cách chính xác.
    • The botanical description noted the species as surculose, distinguishing it from its clump-forming relatives. (Bản mô tả thực vật học ghi nhận loài này đặc tính sinh chồi bên, phân biệt với các họ hàng mọc thành bụi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Surculous (adj): Một biến thể cách viết khác của "surculose", cùng nghĩa.
  • Stoloniferous (adj): Sinh thân . Đây một thuật ngữ liên quan, chỉ cây sinh ra thân (stolon) trên hoặc ngay dưới mặt đất, có thể dẫn đến hình thành cây mới.
  • Rhizomatous (adj): thân rễ. Chỉ cây sinh trưởng lan rộng bằng thân rễ ngầm (rhizome).
Từ đồng nghĩa
  • Suckering: (trong bối cảnh thực vật học) Đâm chồi từ rễ hoặc thân ngầm.
  • Offshooting: Đâm chồi, đẻ nhánh.
Lưu ý
  • "Surculose" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng các cụm từ mô tả như "mọc chồi từ gốc" hoặc "lan bằng thân ngầm" thay vì dùng từ này.
surculose

The plant has a surculose growth habit with many side shoots.

tính từ
  1. (thực vật học) sinh chồi bên

Từ gần giống