surdi-mutité
Học thuậtThân thiện
Une personne atteinte de surdi-mutité communique en utilisant la langue des signes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật điếc câm: Một tình trạng y học trong đó một người vừa bị khiếm thính (điếc) bẩm sinh hoặc mắc phải từ rất sớm, vừa dẫn đến không có khả năng nói (câm). Sự không thể nói ở đây là hệ quả của việc không thể nghe để học nói, chứ không phải do tổn thương trực tiếp đến bộ phận phát âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La surdi-mutité est un handicap qui nécessite un accompagnement spécifique. (Tật điếc câm là một khuyết tật đòi hỏi sự hỗ trợ đặc biệt.)
- Ce centre est spécialisé dans l'éducation des enfants atteints de surdi-mutité. (Trung tâm này chuyên về giáo dục trẻ em mắc tật điếc câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être atteint de surdi-mutité": bị mắc tật điếc câm.
- Il est atteint de surdi-mutité depuis la naissance. (Anh ấy bị tật điếc câm từ khi sinh ra.)
"éducation pour la surdi-mutité": giáo dục dành cho người điếc câm.
- Les méthodes d'éducation pour la surdi-mutité ont beaucoup évolué. (Các phương pháp giáo dục dành cho người điếc câm đã phát triển rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Sourd-muet / Sourde-muette (danh từ & tính từ): người điếc câm / (thuộc về) người điếc câm.
- Une école pour sourds-muets. (Một ngôi trường dành cho người điếc câm.)
- Il est sourd-muet. (Anh ấy bị điếc câm.)
Surdité (danh từ giống cái): chứng điếc, tật điếc.
- La surdité peut être partielle ou totale. (Chứng điếc có thể một phần hoặc toàn bộ.)
Mutisme (danh từ giống đực): chứng câm, tật không nói được.
- Le mutisme peut avoir des causes psychologiques. (Chứng câm có thể có nguyên nhân tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Cécité auditive et verbale: (cách nói ít phổ biến hơn, mang tính mô tả) chứng mù về thính giác và lời nói.
- Handicap auditivo-vocal: (thuật ngữ chung hơn) khuyết tật thính giác - phát âm.
Lưu ý về từ vựng
- Sử dụng hiện đại: Trong ngôn ngữ hiện đại và bối cảnh tôn trọng người khuyết tật, các cụm từ như "personne sourde" (người điếc) hoặc "personne avec une déficience auditive" (người có khiếm khuyết thính giác) thường được ưa dùng hơn. Thuật ngữ "sourd-muet" hoặc "surdi-mutité" có thể được xem là lỗi thời hoặc mang sắc thái không tích cực trong một số ngữ cảnh, vì nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt. Cách diễn đạt trung lập và tôn trọng hơn là tập trung vào tình trạng surdité (điếc) và các phương pháp giao tiếp thay thế (ngôn ngữ ký hiệu, đọc khẩu hình...).
Une personne atteinte de surdi-mutité communique en utilisant la langue des signes.
danh từ giống cái
- (y học) tật điếc câm