surdorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ vàng hai lớp: Hành động phủ một lớp vàng lên một vật đã được mạ vàng trước đó, làm cho lớp mạ dày hơn hoặc bền hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a décidé de surdorer le cadre du miroir pour le rendre plus brillant. (Người thợ thủ công quyết định mạ vàng hai lớp cho khung gương để làm sáng bóng hơn.)
    • Pour restaurer cette statue ancienne, il faudra la surdorer. (Để phục chế bức tượng cổ này, người ta sẽ phải mạ vàng hai lớp cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Surdorer la pilule: (Thành ngữ) Làm cho một điều khó chịu hoặc một tin xấu có vẻ dễ chấp nhận hơn bằng cách trình bày một cách tô điểm.
    • Il a essayé de surdorer la pilule en annonçant la mauvaise nouvelle avec un sourire. (Anh ấy đã cố gắng tô điểm cho sự thật đắng bằng cách thông báo tin xấu với một nụ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorer (ngoại động từ): mạ vàng.
    • dorer un meuble (mạ vàng một món đồ nội thất)
  • Redorer (ngoại động từ): mạ vàng lại, làm cho sáng bóng trở lại (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • redorer son blason (phục hồi danh tiếng)
Từ đồng nghĩa
  • Redoubler la dorure: (Cụm từ) Tăng cường lớp mạ vàng. (Nghĩa gần với nghĩa đen)
  • Enjoliver: (Động từ) Tô điểm, làm đẹp. (Nghĩa gần với nghĩa bóng trong thành ngữ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Surdorer la pilule: Như đã giải thíchmục trên, đâythành ngữ phổ biến nhất sử dụng từ "surdorer".
ngoại động từ
  1. mạ vàng hai lớp
  2. vàng mạ hai lớp

Từ gần giống