surdétermination

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc) Sự đa định: Trong phân tâm học, đâyhiện tượng một yếu tố tâm lý (như một giấc mơ, một triệu chứng, một lời nói bộc phát) có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân hoặc động lực thức cùng một lúc.
    • (Ngôn ngữ học) Sự thu hẹp nghĩa (do ngữ cảnh): Hiện tượng nghĩa của một từ hoặc một phát ngôn bị giới hạn, xác định cụ thể hơn bởi ngữ cảnh xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Trong tâmhọc:

    • La surdétermination d'un symptôme névrotique est un concept freudien important. (Sự đa định của một triệu chứng thần kinhmột khái niệm quan trọng của Freud.)
    • L'analyse révèle la surdétermination de ce rêve apparemment simple. (Việc phân tích tiết lộ sự đa định của giấc mơ tưởng chừng đơn giản này.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La surdétermination par le contexte permet de lever les ambiguïtés. (Sự thu hẹp nghĩa do ngữ cảnh cho phép giải tỏa những điểm mơ hồ.)
    • Le mot "banque" subit une surdétermination selon qu'on parle de finance ou de géographie. (Từ "ngân hàng" chịu sự thu hẹp nghĩa tùy theo chúng ta nói về tài chính hay địa lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Surdétermination symbolique (sự đa định mang tính biểu tượng): Trong phân tích văn học hoặc văn hóa, chỉ việc một biểu tượng chứa đựng nhiều lớp ý nghĩa chồng chéo.
    • La surdétermination symbolique de la figure du père dans ce roman est frappante. (Sự đa định mang tính biểu tượng của hình tượng người cha trong cuốn tiểu thuyết này thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Surdéterminé, surdéterminée (tính từ): được đa định; bị thu hẹp nghĩa (do ngữ cảnh).
    • Un symptôme surdéterminé. (Một triệu chứng được đa định.)
    • Un sens surdéterminé par la situation. (Một nghĩa bị thu hẹp bởi tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâmhọc: Détermination multiple (sự xác định bội), surdéterminance (tính đa định).
  • Ngôn ngữ học: Spécification contextuelle (sự xác định cụ thể theo ngữ cảnh), restriction sémantique (sự hạn chế về nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "surdétermination".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surdétermination".

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) sự đa định
  2. (ngôn ngữ học) sự thu hẹp nghĩa (do ngữ cảnh)