sure-handed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo và tự tin: "sure-handed" miêu tả một người có kỹ năng vững vàng, thực hiện công việc một cách chính xác và đầy tự tin, không do dự hay mắc lỗi.
- Đáng tin cậy: Cũng có nghĩa là đáng tin cậy, có thể trông cậy vào kết quả công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật rất khéo léo và tự tin, thực hiện ca mổ tinh vi mà không mắc một sai sót nào.)
- (Cô ấy là một người quản lý đáng tin cậy, luôn hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sure-handed enough to...": đủ khéo léo và tự tin để làm gì đó.
- The young pianist was sure-handed enough to perform the complex sonata flawlessly. (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đủ khéo léo và tự tin để biểu diễn bản sonata phức tạp một cách hoàn hảo.)
"sure-handed in [lĩnh vực]": vững vàng trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is sure-handed in negotiations, always securing favorable terms for his company. (Anh ấy vững vàng trong đàm phán, luôn giành được các điều khoản có lợi cho công ty mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sure-handedness (danh từ): sự khéo léo, sự tự tin vững vàng.
- Her sure-handedness in crisis management earned her the team's respect. (Sự vững vàng của cô ấy trong quản lý khủng hoảng đã giành được sự tôn trọng của cả đội.)
Sure-footed (tính từ): vững chân, không dễ ngã (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The mountain goat is sure-footed on rocky terrain. (Dê núi vững chân trên địa hình đá.)
Từ đồng nghĩa
- Skillful: khéo léo, có kỹ năng.
- Confident: tự tin.
- Reliable: đáng tin cậy.
- Competent: có năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sure-handed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" để miêu tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- "Have a sure hand": có bàn tay vững vàng (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự khéo léo và tự tin).
- The artist had a sure hand, creating delicate brushstrokes with ease. (Người họa sĩ có bàn tay vững vàng, tạo ra những nét cọ tinh tế một cách dễ dàng.)